counteract - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(counter- + act) từ Latin 'contra' (chống lại) + 'agere' (hành động); Hãy tưởng tượng một siêu anh hùng đang chống lại kế hoạch của kẻ xấu, nổi bật đứng trên con đường hủy diệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCounteract có nghĩa là đối đầu hoặc trung hòa một hành động, cân bằng một lực hoặc tác động để giảm thiểu hiệu ứng. Nó được dùng khi hai lực hoặc ảnh hưởng đối lập nhau, ví dụ một loại thuốc counteract một độc tố, biện pháp counteract lạm phát, hoặc một biện pháp phòng thủ đối với chiến lược của đối thủ. Từ này nhấn mạnh can thiệp chủ động để khôi phục sự cân bằng hoặc an toàn. Người học tiếng Việt có thể dùng từ như đối phó, đối đầu hoặc trung hòa tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, counteract nhấn mạnh sự can thiệp chủ động để giảm tác động; dễ bị nhầm với chỉ đối đầu.
What does the word 'counteract' mean?
Choose the correctly used sentence of 'counteract':
Which word is most similar to 'counteract'?
What is the opposite of 'counteract'?
Can you think of a real-life context where something needs to be negated?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật