LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

countermand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

countermand Ý nghĩa của Từ

  • hủy bỏ một lệnh
  • hủy bỏ chỉ thị
  • trái ngược với một chỉ dẫn
Illustration for this word

countermand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

countermand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkaʊntəˈmænd/
Mỹ /ˌkaʊntərˈmænd/
Tiết
countermand

countermand Từ nguyên của Từ

Từ 'countermand' được phân tích thành 'counter-' (chống lại) + 'mand' (lệnh). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mandatum' (một lệnh), qua tiếng Pháp cổ 'comander' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị tướng trên chiến trường ban đầu đưa ra mệnh lệnh nhưng sau đó nhận được tin nhắn để hủy bỏ nó, nâng cao một lá cờ để hủy bỏ mệnh lệnh trước đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Countermand là động từ có nghĩa là hủy bỏ một chỉ thị. Nó thường thấy trong ngữ cảnh chính thức, như quân sự hoặc hành chính, khi một authority cấp trên rút lại một chỉ thị trước đó. Nó mang tính trang trọng và đảo ngược một chỉ thị một cách formal, không phải bỏ qua hoặc hoãn lại. Người học nên ghi nhớ rằng countermand áp dụng cho một mệnh lệnh, chứ không phải cho người hay kế hoạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Countermand có nghĩa là hủy bỏ một chỉ thị, không phải chỉ bỏ qua nó.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Bạn countermand một chỉ thị, không phải một người.
  • Đối tượng luôn là chỉ thị.
  • Sau khi có thông tin mới, có thể gặp cụm after / following.
  • Nếu ngôn ngữ của bạn có từ tương đương gần, hãy dùng từ đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng nó chỉ dùng trong văn phong chính thức.
  • Cho rằng áp dụng cho kế hoạch hay cuộc hẹn chứ không chỉ lệnh.
  • Nghĩ rằng có thể áp dụng với người.
  • Nghĩ rằng nó đồng nghĩa với hủy bỏ ở mọi tình huống.
  • Nhầm với bỏ qua hay hoãn chỉ thị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, countermand là từ mang sắc thái trang trọng về việc hủy bỏ một chỉ thị; dễ nhầm với hủy bỏ kế hoạch ở văn cảnh thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng countermand áp dụng cho một chỉ thị, không phải cho người.
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc quân sự.
  • Khác với cancel ở chỗ nhấn mạnh vào đối tượng là chỉ thị.
  • Chỉ thị có thể bị countermand, không phải người.
  • Luyện tập với các câu có thông tin mới khiến lệnh bị đảo ngược.
  • Nguồn gốc: counter- (đối) + mand (lệnh).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'countermand'?

A.to affirm or endorse an order
B.to revoke or cancel a previous order
C.to distribute or disseminate information
D.to respond affirmatively to a request
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'countermand':

A.The manager decided to countermand his initial instructions to the team.
B.The soldier was given a countermand to increase his speed.
C.She tried to countermand the product without receiving approval first.
D.They felt the need to countermand after discussing the new policies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'countermand'?

A.revoke
B.issue
C.follow
D.create
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'countermand'?

A.hesitate
B.ignore
C.confirm
D.withdraw
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a decision might be reversed?

A.The principal approved the school's new policy after much discussion.
B.The committee decided to cancel the previous arrangement without any notice.
C.A company issued a recall after realizing the product was defective.
D.The event planner had to change the catering service last minute.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ