counterpart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Counterpart' có nguồn gốc từ 'counter-' có nghĩa là 'chống lại' và 'part' có nghĩa là 'một phần hoặc thành phần'. Nó đến từ tiếng Pháp cổ 'coupter' có nghĩa là 'kết hợp'. Hãy tưởng tượng hai quân cờ đang đối mặt nhau—mỗi quân là một đối tác chống đối nhưng bổ sung cho nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt hai vật giống nhau cạnh nhau và di chuyển một trong chúng một chút để kiểm tra cân bằng. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh khoảng cách cho đến khi chúng gần như đối xứng. Cảm giác như người hoặc vật kia đang đảm nhận cùng một vai trò, một đối tác tương ứng ở bên cạnh. Khi gặp lúc thực sự phải dùng từ này, tôi cảm nhận được nhịp điệu chung ấy để làm cho chúng làm việc cùng nhau.
Counterpart có nghĩa là người hoặc vật đảm nhận vai trò hoặc chức năng tương tự với một đối tác khác. Ví dụ một đồng nghiệp ở công ty khác hoặc một thành phần bổ sung cho một hệ thống.
Giải thích cho người Việt: counterpart thường mang nghĩa đối tác/đối tác tương ứng ở nơi làm việc khác; dễ nhầm với đối thủ hoặc vật thể hoàn toàn giống nhau.
What is the meaning of 'counterpart'?
In which of the following sentences is 'counterpart' used correctly?
Which word is an antonym of 'counterpart'?
In what real-life scenario would you use the word 'counterpart'?
Reflect on the meaning of 'counterpart' and try to use it in a sentence.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật