LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counterpart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counterpart Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc vật có vai trò hoặc chức năng tương tự như một người hoặc vật khác
  • một phần bù hoặc đối tác của một cái gì đó
  • một tương đương tương ứng
Illustration for this word

counterpart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

counterpart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊntəpɑːt/
Mỹ /ˈkaʊntərpɑrt/
Tiết
counterpart

counterpart Từ nguyên của Từ

'Counterpart' có nguồn gốc từ 'counter-' có nghĩa là 'chống lại' và 'part' có nghĩa là 'một phần hoặc thành phần'. Nó đến từ tiếng Pháp cổ 'coupter' có nghĩa là 'kết hợp'. Hãy tưởng tượng hai quân cờ đang đối mặt nhau—mỗi quân là một đối tác chống đối nhưng bổ sung cho nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt hai vật giống nhau cạnh nhau và di chuyển một trong chúng một chút để kiểm tra cân bằng. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh khoảng cách cho đến khi chúng gần như đối xứng. Cảm giác như người hoặc vật kia đang đảm nhận cùng một vai trò, một đối tác tương ứng ở bên cạnh. Khi gặp lúc thực sự phải dùng từ này, tôi cảm nhận được nhịp điệu chung ấy để làm cho chúng làm việc cùng nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Counterpart có nghĩa là người hoặc vật đảm nhận vai trò hoặc chức năng tương tự với một đối tác khác. Ví dụ một đồng nghiệp ở công ty khác hoặc một thành phần bổ sung cho một hệ thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng counterpart cho người hoặc vật có vai trò hoặc chức năng tương tự.
  • - Ví dụ: 'đối tác ở công ty kia' hoặc 'đối ứng với X'.
  • - Không nhầm với 'đối thủ' hoặc 'phản đối'.
  • - Trong văn bản trang trọng, nêu rõ bối cảnh (kinh doanh, ngoại giao) để tránh nhầm lẫn.
  • - Nếu ý bạn là sự tương đương gần đúng, hãy chọn từ 'tương đương' hoặc 'đối chiếu' tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Counterpart chỉ có ý nghĩa là một người duy nhất.
  • Counterpart là bản sao hoàn toàn.
  • Counterpart luôn là đối thủ.
  • Counterpart chỉ dùng cho người trong cùng công ty.
  • Counterpart và partner có thể hoán đổi cho nhau ở bất kỳ ngữ cảnh nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: counterpart thường mang nghĩa đối tác/đối tác tương ứng ở nơi làm việc khác; dễ nhầm với đối thủ hoặc vật thể hoàn toàn giống nhau.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập dùng counterpart trong bối cảnh ngoại giao hoặc kinh doanh.
  • 2) Thử các công thức như 'đối tác ở ...' hoặc 'đối tác với ...' để đa dạng hóa.
  • 3) Phân biệt với từ đối thủ hoặc đối chiếu.
  • 4) Dùng từ đồng nghĩa như 'đồng thời' hoặc 'tương đương' tùy ngữ cảnh.
  • 5) Nghe/nghe và đọc các ví dụ thực tế để nắm collocations.
  • 6) Tự viết câu ví dụ để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'counterpart'?

A.Equivalent
B.Comparison
C.Opposite
D.Unrelated
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'counterpart' used correctly?

A.He is the counterpart to her ideas.
B.She always had a hard time finding her counterpart.
C.The wind is the counterpart to the water.
D.There is no counterpart between the two situations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'counterpart'?

A.Match
B.Opponent
C.Ally
D.Companion
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would you use the word 'counterpart'?

A.Playing a musical instrument
B.Cooking a new recipe
C.Discussing business negotiations
D.Exercising at the gym
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of 'counterpart' and try to use it in a sentence.

A.Finding your counterpart can be challenging.
B.I always rely on my counterpart for support.
C.The two teams had a strong counterpart rivalry.
D.Working together, we found our counterpart in the project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ