LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

couple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

couple Ý nghĩa của Từ

  • một cặp người trong mối quan hệ lãng mạn
  • hai vật được coi là một
  • hình thành cặp đôi; kết hợp.
Illustration for this word

couple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

couple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌp.əl/
Mỹ /ˈkʌp.əl/
Tiết
couple

couple Từ nguyên của Từ

couple: từ 'kết nối' (liên kết) + 'cặp' (một đôi); từ tiếng Anh trung cổ từ tiếng pháp cổ 'coupier'; hình ảnh sống động là hai trái tim đan xen vào nhau, tượng trưng cho sự thống nhất trong tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi move hai chiếc cốc lại gần nhau, rồi ấn nhẹ chúng. Chúng gặp nhau và khép lại khoảng trống giữa chúng như đang nhận ra nhau. Giữ mép cho chắc, tôi cảm thấy một lực đẩy nhẹ (push) và một sự cân bằng chậm lại. Về sau, khi hai người dành thời gian cho nhau, cùng đưa ra quyết định và đi bên nhau, cảm giác ấy sẽ nảy sinh trong đời sống thực và được gọi là một cặp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

couple có nghĩa đa dạng. Danh từ chỉ hai người đang trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc hai vật được coi như một đơn vị. Động từ có nghĩa ghép nối hoặc liên kết hai yếu tố lại với nhau. Trong nhiều ngữ cảnh, 'couples' chỉ các cặp đôi; 'a couple of' nghĩa khoảng hai, nhưng có khi là nhiều hơn một chút. Trong tiếng Việt, ta thường dùng 'hai người', 'một cặp', hoặc 'hai món' tùy ngữ cảnh để truyền đạt rõ ràng sự liên kết hoặc sự ghép nối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - a couple of nghĩa khoảng hai, không phải số chính xác.
  • - Dùng cho hai người hoặc hai vật tạo thành một cặp.
  • - to couple có nghĩa ghép nối hai yếu tố lại với nhau.
  • - couples ám chỉ nhiều cặp hơn một.
  • - trong văn bản trang trọng, dùng ngôn ngữ phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • couple không chỉ chỉ hai người trong mối quan hệ; nó còn có thể là hai vật tạo thành một cặp.
  • a couple of không phải lúc nào cũng có nghĩa là số ít; ngữ cảnh quyết định.
  • to couple mang ý nghĩa ghép nối hai yếu tố, không chỉ quan hệ tình cảm.
  • couples ám chỉ nhiều cặp khác nhau.
  • Trong văn viết trang trọng, nên tránh dịch chữ từng chữ 'a couple of'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, couple có thể chỉ hai người, hai vật hoặc sự kết nối. Người học hay nghĩ a couple of nghĩa là đúng hai món, bỏ qua ngữ cảnh; chú ý số lượng và mối quan hệ.

Mẹo Học

  • Luyện nói về người và vật thành từng cặp.
  • So sánh hai cách dùng two và a couple of tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng to couple để gộp kết nối ý tưởng hoặc yếu tố.
  • Lưu ý dạng số nhiều couples.
  • Phân biệt a couple of (khoảng hai) vs đúng hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'couple'?

A.Lonely
B.Pair
C.Multiple
D.Infinite
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'couple' used correctly?

A.She enjoys spending time with her couple friends.
B.There are a couple of books on the shelf.
C.The couple people in the room were noisy.
D.I saw a couple dogs running in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'couple'?

A.Alone
B.Plenty
C.Single
D.Duo
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'couple'?

A.Many
B.Cluster
C.Individual
D.Together
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'couple' in a real-life context?

A.Describing a crowded street
B.Discussing the concept of solitude
C.Referring to a large number of people
D.Talking about a pair of shoes

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Help

Asking for Help

2025.09.11 · 0:20 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ