LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

courageous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

courageous Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng đối mặt với nỗi sợ hãi
  • dũng cảm trước nghịch cảnh
  • thể hiện sự táo bạo trong những tình huống khó khăn
Illustration for this word

courageous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

courageous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒrɪdʒəs/
Mỹ /ˈkɔɹɪdʒəs/
Tiết
corageous

courageous Từ nguyên của Từ

courageous có nguồn gốc từ 'courage' (không sợ hãi) + '-ous' (có đặc tính này). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cor' (trái tim) qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ với biểu tượng trái tim, dũng cảm đối mặt với thử thách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

courageous được dịch là can đảm hoặc dũng cảm. Mô tả người đối diện với sợ hãi hoặc nguy hiểm với sự kiên định và quyết đoán. Trong tiếng Việt, can đảm thường dùng cho phẩm chất tính cách lâu dài hơn là chỉ một hành động ngốc nghếch hoặc liều lĩnh tức thì. Can đảm nhấn mạnh tính kiên định và đạo đức. Nguồn gốc: courage + -ous (từ tiếng Pháp, sau này từ латин cor).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả
  • Ghép với danh từ như hành động, lãnh đạo, quyết định, lập trường
  • Khác với brave ở chỗ nhấn mạnh sự kiên định và dũng khí lâu dài
  • Điều chỉnh giọng điệu theo kiểu văn bản (diễn văn công khai vs văn bản kể)
  • Không phải mọi hành động nguy hiểm đều can đảm; sự kiên định về mặt đạo đức là ở đây

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là dũng khí thể chất trong nguy hiểm
  • có thể thay Brave ở mọi ngữ cảnh
  • mô tả đặc tính chứ không phải hành động đơn lẻ
  • dùng nhiều trong ngôn ngữ thông dụng
  • không có sắc thái đạo đức hay tình cảm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể xem courageous là một đặc tính tính cách bền vững, không chỉ một hành động dũng cảm tức thời. Trong giao tiếp hàng ngày, can đảm có thể được dùng linh hoạt, nhưng courageous nhấn mạnh phẩm chất lâu dài.

Mẹo Học

  • Học các collocations: hành động dũng cảm, quyết định dũng cảm, người dẫn dắt dũng cảm
  • So sánh với brave để hiểu khác biệt thời gian (tính chất lâu dài vs hành động ngay lập tức)
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng chuẩn
  • Luyện tập với các tình huống lãnh đạo hoặc đạo đức
  • Sử dụng để khen ngợi hoặc phê bình tính cách
  • Hiểu sự kiên định dưới áp lực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'courageous'?

A.Brave
B.Shy
C.Lazy
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'courageous' used correctly?

A.She was too afraid to speak up in the meeting.
B.The firefighter showed courageous acts during the rescue mission.
C.He lacked the courageous to face his fears.
D.They were all feeling courageous after the scary movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'courageous'?

A.Timid
B.Fearful
C.Bold
D.Cowardly
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'courageous'?

A.Cowardly
B.Daring
C.Brave
D.Fearless
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to be courageous?

A.Staying silent when witnessing an injustice
B.Standing up to a bully
C.Avoiding challenges and risks
D.Giving up easily when faced with a difficult task

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ