LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

courtship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

courtship Ý nghĩa của Từ

  • thời gian thu hút lãng mạn giữa các cặp đôi
  • quá trình theo đuổi hoặc tìm kiếm bạn đời
  • mối quan hệ dẫn đến hôn nhân
Illustration for this word

courtship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

courtship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːtʃɪp/
Mỹ /ˈkɔːrtʃɪp/
Tiết
courtship

courtship Từ nguyên của Từ

Gốc: court + ship (quá trình). Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'cort', bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohors' (khu vực). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người yêu nhau đi dạo trong một sân, cố gắng gây ấn tượng với nhau bằng sự quyến rũ và duyên dáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Courtship là giai đoạn hai người cảm thấy hấp dẫn và tìm hiểu để quyết định gắn kết lâu dài hoặc kết hôn. Thông thường nó bao gồm những cuộc trò chuyện thâm sâu, hoạt động chung và tín hiệu ý định nghiêm túc, và không chỉ là trò flirt ngắn ngủi. Theo lịch sử, câu tục ngữ này mang tính hình thức và có thể chịu ảnh hưởng của gia đình hoặc chuẩn mực xã hội. Ngày nay, nghĩa của courtship vẫn gắn với cam kết lâu dài, nhưng cách thực hiện có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Người học nên phân biệt courtship với dating bằng cách chú ý đến mục đích và nhịp điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng courtship để mô tả quá trình tìm kiếm đối tác nghiêm túc và lâu dài.
  • Không được dùng như dating thông thường hoặc tán tỉnh.
  • Thường bao gồm thời gian quan sát và quyết định.
  • Bản sắc văn hóa ảnh hưởng cách thực hành.
  • Đi kèm với các động từ như conduct, pursue, hoặc engage in.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống như hẹn hò.
  • Nó luôn liên quan đến nghi lễ formal.
  • Nó phải dẫn đến kết hôn ngay lập tức.
  • Đó là khái niệm mang tính lịch sử.
  • Chỉ nói về thư, quà biếu hoặc người đi kèm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng courtship từng mang tính formal và có ý định dài hạn, nhưng cách dùng hiện đại phụ thuộc vào văn hóa.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: tìm kiếm đối tác lâu dài có chủ ý.
  • Phân biệt với dating thông thường hoặc tán tỉnh.
  • Xem bối cảnh văn hóa và kỳ vọng về tuổi tác.
  • Sử dụng các collocation như tiến hành courtship hoặc theo đuổi courtship.
  • Xem câu ví dụ để nắm được giọng điệu và mức độ trang trọng.
  • Nếu không chắc chắn về ý định kết hôn, hãy dùng dating.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'courtship'?

A.Marriage
B.Sibling
C.Friendship
D.Dating
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'courtship' used correctly?

A.She courted her best friend for the school play.
B.He avoided courtship with his cat.
C.The courtship lasted for two years before they got married.
D.Courtship is unnecessary in professional settings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'courtship'?

A.Separation
B.Rejection
C.Struggle
D.Flirtation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'courtship'?

A.Divorce
B.Friendship
C.Rivalry
D.Conflict
Bước 5: Thành thạo

How does 'courtship' relate to romantic relationships?

A.It has no connection to relationships.
B.It is solely related to friendship interactions.
C.It is a term used in business negotiations.
D.It signifies the early stages of a romantic relationship.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ