covert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
covert: co- = cùng nhau + vert = quay; Từ tiếng Pháp cổ 'covert' có nghĩa là được che phủ, liên quan đến tiếng Latin 'cooperire' có nghĩa là che phủ. Hãy tưởng tượng một cánh cửa bí mật trong rừng dẫn đến một nơi ẩn náu ẩn mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCovert mang nghĩa bí mật, ẩn; dùng để mô tả hành động, thông tin hoặc hoạt động cần giữ kín trước công chúng. Đối lập với overt là công khai, hiển nhiên. Danh từ của covert ít dùng trong tiếng Việt, nhưng trong ngữ cảnh săn bắn có thể chỉ nơi ẩn náu. Người học thường nhầm covert với 'covered' hay dùng sai động từ liên quan. Trong văn cảnh an ninh hoặc gián điệp, dùng 'bí mật' hoặc 'ngụy trang' cho phù hợp.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt
What is the meaning of 'covert'?
Which of the following sentences uses 'covert' correctly?
What is a synonym for 'covert'?
What is an antonym for 'covert'?
In what real-life situation would someone use the word 'covert'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật