cower - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: cow + -er. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'curwian', liên quan đến hình thức động từ có nghĩa là 'dọa dẫm'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một động vật nhỏ co rúm lại trong góc của một cái chuồng, run rẩy vì âm thanh của sấm sét, điều này gợi lên ý nghĩa cốt lõi của sự phục tùng do sợ hãi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcower có nghĩa là co rúm lại trước sự nguy hiểm hoặc quyền lực, thường bằng cách cúi người và quay khỏi nguy cơ. Mô tả phản ứng vật lý do sợ hãi, không phải hành động dũng cảm. Có thể co rúm ở góc phòng, núp sau một vật chắn, hoặc cúi xuống trước một lệnh đáng sợ. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự yếu đuối, không phải sự hung hăng. Quá khứ: cowered; gerund: cowering.
cower nhấn mạnh phản ứng thể chất trước sợ hãi; người học có thể nhầm lẫn với sự hèn nhát về mặt đạo đức hoặc sợ hãi xã hội.
What does the word 'cower' mean?
Which sentence uses 'cower' correctly?
Which word is most similar to 'cower'?
What is the opposite of 'cower'?
Can you think of a real-life scenario where someone might cower?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật