LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cower Ý nghĩa của Từ

  • quỳ xuống vì sợ hãi
  • lùi lại
  • thể hiện sự phục tùng
Illustration for this word

cower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊə/
Mỹ /ˈkaʊɚ/
Tiết
cower

cower Từ nguyên của Từ

Rễ: cow + -er. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'curwian', liên quan đến hình thức động từ có nghĩa là 'dọa dẫm'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một động vật nhỏ co rúm lại trong góc của một cái chuồng, run rẩy vì âm thanh của sấm sét, điều này gợi lên ý nghĩa cốt lõi của sự phục tùng do sợ hãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cower có nghĩa là co rúm lại trước sự nguy hiểm hoặc quyền lực, thường bằng cách cúi người và quay khỏi nguy cơ. Mô tả phản ứng vật lý do sợ hãi, không phải hành động dũng cảm. Có thể co rúm ở góc phòng, núp sau một vật chắn, hoặc cúi xuống trước một lệnh đáng sợ. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự yếu đuối, không phải sự hung hăng. Quá khứ: cowered; gerund: cowering.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cower để mô tả phản ứng cơ thể khi sợ hãi; không dùng cho lỗi đạo đức. Thường gặp với in/behind/under để cho biết nơi sợ hãi tập trung. Tránh dùng theo nghĩa ẩn dụ với bổn phận. Quá khứ: cowered; hiện tại đang làm: cowering.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn cower với run và tremble ở mọi ngữ cảnh sợ hãi.
  • Tin rằng cower diễn tả sự hèn nhát về mặt đạo đức thay vì phản ứng thể xác.
  • Sử dụng cho người trước quyền lực thay vì phản ứng co lại.
  • Dùng sai giới từ có thể thay đổi nghĩa (in/behind/under).
  • Khó phân biệt giữa cowered và cowering khi chia thì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

cower nhấn mạnh phản ứng thể chất trước sợ hãi; người học có thể nhầm lẫn với sự hèn nhát về mặt đạo đức hoặc sợ hãi xã hội.

Mẹo Học

  • Hình dung tư thế (đầu cúi xuống, cơ thể co lại) khi nghe từ này.
  • Học các collocations phổ biến: cower in fear, cower behind, cower before.
  • So sánh với tremble và shiver để cảm nhận độ mạnh.
  • Luyện dạng quá khứ: cowered; dạng động từ hiện tại: cowering.
  • Thực hành với ngôi vật nuôi hoặc người trong tình huống sợ hãi.
  • Ghi âm hội thoại ngắn để nghe ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cower' mean?

A.To stand tall and brave
B.To hide or flee in fear
C.To express joy and happiness
D.To fight without hesitation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cower' correctly?

A.He felt overwhelmed and decided to cower his emotions.
B.She tried to cower her way into the good books of her teacher.
C.The dog began to cower when it heard the loud thunder.
D.The lion continued to cower around the open field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cower'?

A.Flinch
B.Advance
C.Defend
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cower'?

A.Confront
B.Surrender
C.Diminish
D.Retreat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might cower?

A.During a confrontation, he chose to stand tall and face the challenge.
B.When the teacher asked a question, she confidently raised her hand.
C.As the storm raged on, the small child cowered under his blanket.
D.In a sports match, the players decided to push forward despite the odds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ