LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coworkers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coworkers Ý nghĩa của Từ

  • một người làm việc cùng bạn ở cùng công ty hoặc phòng ban, đồng nghiệp
  • ai đó bạn làm việc chung trên một dự án hoặc nhiệm vụ
  • nghĩa bóng, một người đồng hành làm việc chung
Illustration for this word

coworkers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coworkers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈwɜːkə/
Mỹ /koʊˈwɜrkər/
Tiết
coworker

coworkers Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố co- có nghĩa là cùng nhau, gốc work là làm việc, hậu tố -er biểu thị người làm. Nguồn gốc lịch sử: co- xuất phát từ Latinh com- thông qua tiếng Pháp cổ; work xuất phát từ tiếng Anh cổ weorc/ wyrċ; hậu tố -er từ tiếng Anh cổ để tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động. Hình ảnh nhớ: hình dung hai người mặc áo có chữ Co- và Worker hợp tác cùng nhau ghép cầu giấy giữa hai bàn làm việc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một coworker là người làm việc cùng bạn trong cùng một công ty hoặc phòng ban; ở Việt Nam, thường được dịch là 'đồng nghiệp' hoặc 'bạn đồng nghiệp'. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhưng ở Việt Nam người nói thường dùng 'đồng nghiệp' nhiều hơn. Ví dụ: 'Đồng nghiệp của tôi và tôi đã hoàn thành báo cáo' hoặc 'Tôi hỏi ý kiến của một đồng nghiệp'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng coworker cho người làm cùng bạn ở cùng công ty hoặc phòng ban.
  • • Không dùng cho chủ lao động hoặc nhân viên riêng lẻ; hãy dùng đồng nghiệp hoặc nhân viên tùy ngữ cảnh.
  • • Trong nói hàng ngày, coworker phổ biến; trong văn viết trang trọng, dùng đồng nghiệp.
  • • Không nhầm với bạn bè hoặc đối tác bên ngoài tổ chức.
  • • Trao đổi rõ ràng khi nói về đồng nghiệp trong cùng công ty.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • coworker là chủ quản
  • coworker luôn là bạn thân
  • coworker và colleague không thể dùng thay thế
  • Chỉ có người trong nhóm mới có thể là coworker
  • coworker là lao động tạm thời

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh ở Việt Nam, coworker thường ám chỉ đồng nghiệp trong cùng công ty, phong cách nói thân mật. Trong văn viết formal, nên dùng đồng nghiệp (colleague). Sai lầm phổ biến là dùng coworker cho đối tác bên ngoài hoặc bạn bè ngoài công ty.

Mẹo Học

  • So sánh coworker với colleague để hiểu mức độ trang trọng
  • Luyện câu với 'my coworker' hoặc 'a coworker'
  • Ghi nhớ các collocations như 'coworker ở bộ phận IT'
  • Nghe và luyện phát âm cho ngữ điệu
  • Ghi âm khi thực hành trong ngữ cảnh làm việc
  • Đọc đối thoại tại nơi làm việc để ngấm từ ngữ tự nhiên

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ