cram - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: cram (từ tiếng Anh cổ 'crammian' = ép, đẩy lại với nhau). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh thời trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhồi nhét vào một chiếc xe buýt đông đúc, lấp đầy mọi ngóc ngách mà không để lại chỗ nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCram là động từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Đầu tiên là nhét đầy một thứ gì đó đến mức tối đa. Thứ hai là học tập nhồi nhét trong một khoảng thời gian ngắn, thường trước kỳ thi. Thứ ba là ép một lượng lớn vào một không gian nhỏ, ví dụ nén dữ liệu vào một tệp nhỏ. Người học hay nhầm giữa nghĩa hai và ba khi nói về chuẩn bị cho kỳ thi. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng mình chen chúc vào một chiếc xe buýt đông người.
Cram thường mang tính khẩn cấp và nhồi nhét gấp gáp; người học đôi khi mở rộng ý nghĩa sang mọi hình thức học nặng, bỏ qua ý nghĩa nhồi nhét vật chất. Với kỳ thi, 'cram for the exam' hay nhưng trong văn bản formal nên dùng diễn đạt khác.
What does the word 'cram' mean?
Which sentence uses 'cram' correctly?
What is a synonym for 'cram'?
What is an antonym for 'cram'?
In what real-life situation would someone 'cram'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật