LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cram - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cram Ý nghĩa của Từ

  • để lấp đầy cái gì đó
  • học tập một cách cấp tốc trong thời gian ngắn
  • nhét một số lượng lớn vào một không gian nhỏ
Illustration for this word

cram Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cram Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kræm/
Mỹ /kræm/
Tiết
cram

cram Từ nguyên của Từ

Rễ: cram (từ tiếng Anh cổ 'crammian' = ép, đẩy lại với nhau). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh thời trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhồi nhét vào một chiếc xe buýt đông đúc, lấp đầy mọi ngóc ngách mà không để lại chỗ nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cram là động từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Đầu tiên là nhét đầy một thứ gì đó đến mức tối đa. Thứ hai là học tập nhồi nhét trong một khoảng thời gian ngắn, thường trước kỳ thi. Thứ ba là ép một lượng lớn vào một không gian nhỏ, ví dụ nén dữ liệu vào một tệp nhỏ. Người học hay nhầm giữa nghĩa hai và ba khi nói về chuẩn bị cho kỳ thi. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng mình chen chúc vào một chiếc xe buýt đông người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cram cho các giai đoạn ôn tập ngắn hoặc nhồi nhét vật dụng vào chỗ hẹp.
  • Tránh dùng cho việc học dài hạn hoặc văn bản formal.
  • Cụm phổ biến: 'cram for the exam', 'cram into'.
  • Quá khứ là 'crammed'.
  • Kết hợp với các chiến lược học tập khác để giảm căng thẳng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cram không chỉ dành cho việc học; nó có thể ám chỉ việc nhét đầy một không gian.
  • Thường liên quan đến ôn tập gấp rút trước kỳ thi, không phải học lâu dài.
  • Âm điệu có thể tiêu cực hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn với nhồi nhét vật thể vào không gian ở ngữ cảnh phi học thuật.
  • Quá khứ: crammed.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cram thường mang tính khẩn cấp và nhồi nhét gấp gáp; người học đôi khi mở rộng ý nghĩa sang mọi hình thức học nặng, bỏ qua ý nghĩa nhồi nhét vật chất. Với kỳ thi, 'cram for the exam' hay nhưng trong văn bản formal nên dùng diễn đạt khác.

Mẹo Học

  • Xác định khi nào cần một giai đoạn ôn tập ngắn gọn, gấp gáp và khi nào cần kế hoạch học tập đều đặn.
  • Kết hợp ôn tập nhồi nhét với ôn tập có khoảng cách để giảm căng thẳng.
  • Sử dụng phương pháp học tích cực (câu hỏi luyện tập, thẻ từ) trong quá trình nhồi.
  • Không nên nhồi nhép cho mọi môn; phân bổ các buổi học nặng.
  • Lưu ý các collocations: cram for the exam, cram into, crammed dữ liệu.
  • Luyện tập quá khứ crammed và những mẫu câu phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cram' mean?

A.Working hard
B.Relaxing
C.Eating slowly
D.Ignoring
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cram' correctly?

A.The student relaxed before cramming for the test.
B.She slowly crammed her food.
C.They crammed their vacation by rushing through each activity.
D.He decided to cram for the exam by taking a nap.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cram'?

A.Enjoy
B.Forget
C.Study
D.Lose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cram'?

A.Concentrate
B.Prepare
C.Dawdle
D.Focus
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'cram'?

A.Preparing for a job interview by practicing answers beforehand
B.Cooking a meal slowly and enjoying the process
C.Revising for a test the night before the exam
D.Going for a leisurely stroll in the park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ