LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crank Ý nghĩa của Từ

  • một tay cầm dùng để điều khiển máy
  • xoay hoặc vặn thứ gì đó
  • trở nên cáu kỉnh hoặc buồn bã
Illustration for this word

crank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kræŋk/
Mỹ /kræŋk/
Tiết
crank

crank Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cranck', liên quan đến 'crank' như một tay cầm cong. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng việc xoay một tay cầm trong một nhà máy, mang lại sức sống cho máy móc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crank là từ đa dụng gồm ba nghĩa: một tay cầm dùng để vận hành máy (danh từ), hành động quay hoặc xoắn một cái gì đó (động từ), và nghĩa bóng chỉ người khó tính hoặc dễ cáu kỉnh (danh từ). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ cranck, chỉ một tay cầm cong. Ngày nay từ này xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn DIY và ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày để diễn tả thái độ hoặc trạng thái cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: danh từ cho tay cầm; động từ cho quay; ý nghĩa về tâm trạng mang tính thông tục; phân biệt với cranky; dùng các cụm động từ như crank up/crank out thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crank không chỉ chỉ một người lạ
  • Crank không chỉ là danh từ
  • Cranky và crank không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau
  • Crank up không phải lúc nào mang nghĩa quay vật thể
  • Nhầm lẫn với các bộ phận như tay quay

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường hình dung crank như một vật thể cơ học trước, rồi mới nắm được động từ. Hay nhầm lẫn giữa cranky và crank, và gặp khó với các cụm động từ crank up/crank out.

Mẹo Học

  • Hình dung một tay quay khi học nghĩa danh từ
  • Luyện giỏi quay và nghĩa cảm xúc riêng
  • Học các collocations phổ biến: tay quay, crank up, crank out
  • Ôn tập trong ngữ cảnh phần cứng để củng cố nghĩa đen
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Phát âm /kræŋk/ rõ ràng với âm cuối k

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crank'?

A.A dishonest person
B.A form of dance
C.To move quickly
D.A machine part
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'crank' correctly?

A.The crank of the engine needed fixing.
B.They accused him of being a crank individual.
C.He painted the wall with a crank brush.
D.She cranked up the music and started dancing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'crank'?

A.Lazy
B.Wheel
C.Sane
D.Foolish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'crank'?

A.Stable
B.Calm
C.Normal
D.Cheerful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'crank'?

A.In a bakery
B.In a library
C.In a car engine
D.In a swimming pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ