LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

engine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

engine Ý nghĩa của Từ

  • một máy biến năng lượng thành chuyển động cơ học
  • một thiết bị điều khiển hoặc cung cấp năng lượng cho cái gì đó
  • người thiết kế hoặc chế tạo động cơ
Illustration for this word

engine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

engine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛn.dʒɪn/
Mỹ /ˈɛn.dʒɪn/
Tiết
engine

engine Từ nguyên của Từ

en- = trong, gene = tạo ra. Nguồn gốc: Latin 'ingenium' → Pháp cổ 'engine' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kỹ sư chế tạo một chiếc máy mạnh mẽ để tạo ra năng lượng, kích thích chuyển động và đổi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt chìa khóa, quay nó và nghe động cơ thức tỉnh. Xe rung nhẹ, đồng hồ trên bảng đồng hồ sáng lên và động cơ bắt nhịp đều. Tôi giữ tay chắc vô lăng, điều chỉnh chân ga và cảm nhận sức mạnh đáp lại. Cảm giác từ động cơ cho tôi thấy cách tiến lên mỗi ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một từ 'engine' là một máy móc chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học, có thể là động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, tùy loại. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sức đẩy thúc đẩy một dự án, một tổ chức hay hệ thống. Trong kỹ thuật, một động cơ điển hình gồm khối xi-lanh, piston, van và trục khuỷu, làm việc cùng nhau để sinh công. Nguồn gốc từ tiếng Latinh ingenium, qua tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh một kỹ sư thiết kế máy móc mạnh mẽ giúp ghi nhớ ý nghĩa của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng engine cho máy móc và xe lớn; với thiết bị nhỏ, dùng motor.
  • Dùng ở nghĩa bóng: động lực tăng trưởng, nguồn lực cho một dự án.
  • Phân biệt engine và motor trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Collocations phổ biến: phòng máy, công suất engine, sự cố engine.
  • Tránh nhầm lẫn với từ engineer.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Engine và motor có thể dùng thay thế cho nhau ở mọi trường hợp
  • Một động cơ là nguồn lực duy nhất cho vận hành phương tiện
  • Engine room chỉ dành cho tàu biển
  • Engine bằng với engineer
  • Dùng engine cho thiết bị cầm tay nhỏ là sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, engine thường được hiểu là máy móc mạnh có thể là động cơ lớn; dùng metaphor ở mức vừa phải. Tránh nhầm với engineer.

Mẹo Học

  • Gắn engine với các ngữ cảnh xe cơi lớn hoặc máy móc
  • Phân biệt engine và motor theo kích thước và mục đích
  • Học các collocation phổ biến: phòng máy, công suất engine
  • Luyện tập cách dùng ẩn dụ: động lực tăng trưởng
  • Nắm gốc từ ingenium để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'engine'?

A.A machine with moving parts that converts power into motion
B.A large body of water
C.A type of insect
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you most likely find an engine?

A.At a movie theater
B.Inside a car
C.In a restaurant kitchen
D.At a zoo
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'engine'?

A.Tree
B.Cloud
C.Motor
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'engine'?

A.Square
B.Quiet
C.Still
D.Dark
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'engine' used in real life?

A.To refer to the power source of a vehicle
B.To describe a type of weather phenomenon
C.To name a type of musical instrument
D.To discuss a method of cooking

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ