LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

creature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

creature Ý nghĩa của Từ

  • sinh vật, đặc biệt là động vật
  • sinh vật huyền bí hoặc thần thoại
  • người có một đặc điểm cụ thể
Illustration for this word

creature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

creature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkriː.tʃə/
Mỹ /ˈkriː.tʃɚ/
Tiết
creature

creature Từ nguyên của Từ

creature = create + -ure; tiếng Latinh creatura (một sự sáng tạo) → tiếng Pháp cổ creature → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật xuất hiện từ một sự sáng tạo kỳ diệu, với màu sắc rực rỡ và các đặc điểm khác biệt, biểu trưng cho chính cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần và đặt sự chú ý vào một sinh vật ở bờ suối. Sinh vật di chuyển cơ thể, lách qua những viên đá và tôi cố giữ im lặng, điều chỉnh nhịp thở cho phù hợp. Cảm giác quan sát dần hình thành, không còn là một nghĩa từ rời rạc mà là một sự hiện diện sống động xuất hiện trong cảnh này. Nhờ đó, tôi nhận ra mình có thể dùng từ này cho nhiều tình huống hơn: sinh vật trở thành một hiện diện thực sự trong khoảnh khắc này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

creature là một từ tiếng Anh chỉ chung cho mọi sự sống, đặc biệt là động vật; nó cũng có thể ám chỉ một sinh vật hư cấu hoặc thần thoại, và cũng dùng để gọi một người có phẩm chất nhất định. Từ này bắt nguồn từ creatura trong tiếng Latinh, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Trung cổ. Trong văn bản hàng ngày, creature mang sắc thái trung tính và kể chuyện, phù hợp cho mô tả thiên nhiên, truyền thuyết và khoa học viễn tưởng. Danh từ có thể đếm được với số nhiều creatures.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use creature cho cac sinh vat song. Co the tham chi nhung sinh vat hung hon ho thien nhien. Gap nhieu ngu canh la nguoi hoc nen lua chon tu ngan hon neu muon noi ve con nguoi. Ket hop voi tinh tu de bieu cam: ky quai, than thien. Danh tu dem duoc: creatures. Luu y trong van ban huu cau, creature inference co nghia rieng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ đề cập đến động vật
  • Luôn mang nghĩa đáng sợ
  • Không thể dùng cho người bình thường
  • Trong ngữ cảnh khoa học, creature không thay thế cho loài vật
  • Ít khi dùng trong lời nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ creature rất linh hoạt và mang sắc thái kể chuyện; dễ nhầm với các từ chỉ động vật khoa học. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ cho người và sinh vật.

Mẹo Học

  • Kết hợp với tính từ: kỳ quái, thân thiện, huyền thoại
  • Phân biệt giữa sinh vật thật và sinh vật hư cấu khi viết
  • Khi nhắc đến người, dùng từ phù hợp thay vì creature trừ khi diễn đạt ẩn ý
  • Nhớ dạng số nhiều: creatures
  • Đọc văn bản giả tưởng để hiểu ngữ điệu
  • Luyện tập bằng câu chuyện ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'creature'?

A.Plant
B.Human
C.Animal
D.Rock
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'creature' used correctly?

A.The tree is a beautiful creature.
B.I saw a creature yesterday.
C.My car broke down, what a creature!
D.He is a creature to be reckoned with.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'creature'?

A.Inanimate
B.Alien
C.Machine
D.Monster
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'creature'?

A.Object
B.Human
C.Robot
D.Spirit
Bước 5: Thành thạo

In what context would you likely hear the word 'creature'?

A.At a zoo
B.At a bakery
C.At a library
D.At a gas station

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ