LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

creed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

creed Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố chính thức về niềm tin tôn giáo
  • một tập hợp các nguyên tắc hoặc niềm tin
  • một hệ thống đức tin hoặc học thuyết
Illustration for this word

creed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

creed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kriːd/
Mỹ /krid/
Tiết
creed

creed Từ nguyên của Từ

('creed' = 'crede' - tín ngưỡng) → từ Latin sang tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đa dạng tụ tập dưới một cái cây lớn, mỗi người cầm một cuộn giấy đại diện cho tín ngưỡng cá nhân của họ, chia sẻ niềm tin với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Creed được dùng để chỉ tín điều tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin dẫn đường cho cá nhân hoặc tổ chức. Nó mang sắc thái trang trọng và truyền thống; có khi dùng cho các tuyên bố tín ngưỡng của một cộng đồng hay một tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Creed được dùng cho tín điều tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin dẫn đường cho một nhóm hoặc cá nhân, ở ngữ cảnh trang trọng. Plural creeds hiếm khi gặp; thường nói các tín lý hoặc hệ tư tưởng. Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cam kết hoặc triết lý sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Creed chỉ liên quan đến tôn giáo, không phải niềm tin cá nhân.
  • Creeds và beliefs có thể thay thế lẫn nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Một creed phải được viết thành văn bản chính thức.
  • Creeds chỉ thuộc ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
  • Tất cả creeds đều chia sẻ cùng các niềm tin căn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, creed thường ám chỉ một tuyên bố formal hoặc một quy tắc niềm tin cá nhân sâu sắc. Chú ý tới sắc thái trang trọng so với niềm tin hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1. Phân biệt tone trang trọng của creed và belief.
  • 2. Dùng creed cho tuyên bố chính thức hoặc nguyên tắc cá nhân.
  • 3. Phân biệt với code hoặc ethos.
  • 4. Creed có thể là tôn giáo hoặc phi tôn giáo.
  • 5. Dạng số nhiều creeds khi so sánh nhóm.
  • 6. Luyện tập với ngữ cảnh tôn giáo và đời sống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'creed' mean?

A.A type of music
B.A set of beliefs or aims that guide someone's actions
C.A physical exercise regimen
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'creed' correctly?

A.The religion is based on a creed that emphasizes love and compassion.
B.His favorite meal is made from a special creed of spices.
C.I bought a new creed for my car that increases gas mileage.
D.She follows a strict creed of dietary restrictions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'creed'?

A.Doctrine
B.Route
C.Color
D.Instrument
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'creed'?

A.Belief
B.Doubt
C.Trust
D.Commitment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates the concept of a creed?

A.A group of friends who have different hobbies.
B.A family gathering where everyone shares their thoughts on life.
C.An organization that operates under a specific set of beliefs and values.
D.A person who refuses to follow any rules in their life.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ