LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crib - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crib Ý nghĩa của Từ

  • giường nhỏ cho trẻ sơ sinh
  • nơi trú ẩn cho động vật
  • sao chép hoặc đánh cắp công việc của người khác
Illustration for this word

crib Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crib Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɪb/
Mỹ /krɪb/
Tiết
crib

crib Từ nguyên của Từ

crib = cr- (thấp) + ib (nơi trú ẩn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái giường nhỏ gần mặt đất, giống như một cái tổ ấm áp, hoặc hãy nghĩ đến một thủ thư bảo vệ sách trong 'crib' của mình khỏi việc bị sao chép.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crib phổ biến nhất là một chiếc giường nhỏ cho em bé, thường đặt gần người chăm sóc để tiện chăm sóc. Nó cũng có thể ám chỉ một nơi ẩn náu hay chuồng cho động vật ở một số miền quê. Ngoài ra crib còn là động từ, có nghĩa là sao chép hoặc ăn cắp công trình của người khác, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức và mang ý nghĩa tiêu cực. Ba nghĩa này đều gắn với hình ảnh một không gian được bảo vệ, tuy nhiên cách dùng phụ thuộc ngữ cảnh. Khi dạy từ này, hãy bắt đầu bằng hình ảnh giường em bé và từ từ mở rộng sang dùng ẩn dụ khi người học đã nhận ra mẫu chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ crib thường là giường cho em bé; bắt đầu bằng hình ảnh đó.
  • - Nó cũng có thể chỉ nơi ẩn náu cho động vật ở nông thôn.
  • - Crib là động từ có nghĩa sao chép hoặc ăn cắp công trình người khác.
  • - Thường mang sắc thái không trang trọng và tiêu cực.
  • - Dùng ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crib chỉ có nghĩa là giường trẻ sơ sinh
  • Crib và cradle có thể đổi cho nhau
  • Crib luôn ám chỉ giường cho trẻ em
  • Crib danh từ không thể chỉ nơi trú cho động vật
  • Crib động từ luôn có nghĩa ăn cắp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa của crib. Giường là nghĩa cụ thể, động từ ám chỉ sao chép hoặc ăn cắp. Tránh nhầm với cradle; luyện các collocazioni phổ biến.

Mẹo Học

  • Trước hết hãy hình dung một giường em bé để gắn nghĩa.
  • Liên hệ crib với các cụm như crib sheet để nhớ nghĩa gian lận.
  • Luyện tập nghĩa động từ với câu ngắn về sao chép bài tập.
  • So sánh crib với cradle để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý ngữ cảnh nông thôn cho nghĩa nơi trú cho động vật.
  • Tạo câu riêng gồm ba nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crib'?

A.A type of dish
B.A place to sleep
C.A musical instrument
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'crib' used correctly?

A.The crib sang a beautiful song.
B.I received a crib as a birthday gift.
C.Let's eat lunch at the crib.
D.The crib flew away in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'crib'?

A.Book
B.Chair
C.Car
D.Bed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'crib'?

A.Hotel
B.Tent
C.Couch
D.Table
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'crib' commonly used in real-life?

A.Cats play with a crib.
B.Birds build nests in a crib.
C.Babies sleep in a crib.
D.Fish swim in a crib.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ