criminal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: crimin- = tội phạm; Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'criminalis' → Pháp cổ 'criminal' → Anh ngữ; Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang lén lút vào ban đêm, thể hiện khái niệm vi phạm pháp luật và gợi nhớ đến nỗi sợ hãi về tội phạm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên nắm cửa, tôi từ từ đẩy cửa và nghe tiếng móc khóa khít lại. Bóng người phía trước như đang move một bước, kế hoạch trong đầu dần hình thành và tôi điều chỉnh nhịp thở để giữ nhịp. Hơi thở rối loạn, tim đập nhanh, tôi cân nhắc có nên băng qua giới hạn hay không. Lúc ấy, từ này như một nhịp đập, gợi cho tôi về người sẽ làm điều phạm pháp.
Criminal là danh từ chỉ người phạm tội; là tính từ mô tả điều gì liên quan đến tội phạm. Ví dụ: criminal law là luật hình sự, criminal record là hồ sơ tiền án, hay criminal activity là hoạt động phạm tội. Trong tiếng Anh pháp lý và báo chí, từ này mang sắc thái tiêu cực nhưng vẫn là thuật ngữ formal. Cần phân biệt crime (tội phạm/ hành vi phạm tội) với criminal (người phạm tội hoặc tính chất liên quan). Người học thường nhầm lẫn giữa criminal và crime hoặc dùng criminal cho mọi người xấu.
Giải thích cho người Việt về sự khác biệt giữa danh từ và tính từ criminal trong tiếng Anh và lỗi phổ biến.
What does the word 'criminal' mean?
Which sentence uses the word 'criminal' correctly?
Which word is most similar to 'criminal'?
What is the opposite of 'criminal'?
Can you think of a real-life scenario involving a criminal?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật