LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

criminal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

criminal Ý nghĩa của Từ

  • một người phạm tội
  • liên quan đến tội phạm
  • một người có tội với tội ác nghiêm trọng
Illustration for this word

criminal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

criminal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɪm.ɪ.nəl/
Mỹ /ˈkrɪm.ɪ.nəl/
Tiết
criminal

criminal Từ nguyên của Từ

Gốc: crimin- = tội phạm; Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'criminalis' → Pháp cổ 'criminal' → Anh ngữ; Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang lén lút vào ban đêm, thể hiện khái niệm vi phạm pháp luật và gợi nhớ đến nỗi sợ hãi về tội phạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên nắm cửa, tôi từ từ đẩy cửa và nghe tiếng móc khóa khít lại. Bóng người phía trước như đang move một bước, kế hoạch trong đầu dần hình thành và tôi điều chỉnh nhịp thở để giữ nhịp. Hơi thở rối loạn, tim đập nhanh, tôi cân nhắc có nên băng qua giới hạn hay không. Lúc ấy, từ này như một nhịp đập, gợi cho tôi về người sẽ làm điều phạm pháp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Criminal là danh từ chỉ người phạm tội; là tính từ mô tả điều gì liên quan đến tội phạm. Ví dụ: criminal law là luật hình sự, criminal record là hồ sơ tiền án, hay criminal activity là hoạt động phạm tội. Trong tiếng Anh pháp lý và báo chí, từ này mang sắc thái tiêu cực nhưng vẫn là thuật ngữ formal. Cần phân biệt crime (tội phạm/ hành vi phạm tội) với criminal (người phạm tội hoặc tính chất liên quan). Người học thường nhầm lẫn giữa criminal và crime hoặc dùng criminal cho mọi người xấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng criminal làm danh từ cho người phạm tội và tính từ cho những thứ liên quan đến tội phạm. Crime là hành vi phạm tội. Lưu ý giọng điệu: trang trọng trong ngữ cảnh pháp lý, mạnh trong báo chí. Không dùng cho người vô tội hay mô tả mọi người xấu như một điều chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Criminal và crime có thể dùng thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Tất cả tội phạm đều xấu xa.
  • Criminal chỉ dùng cho tội phạm bạo lực.
  • Criminal đồng nghĩa với có tội ngay khi nói.
  • Khó phân biệt giữa criminal và criminality.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về sự khác biệt giữa danh từ và tính từ criminal trong tiếng Anh và lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Phân biệt crime (hành vi) và criminal (người phạm tội).
  • Dùng criminal với các danh từ như luật hình sự, hoạt động phạm tội, hồ sơ tiền án.
  • Criminal là tính từ so với crime là danh từ cho hành vi.
  • Giữ giọng điệu trang trọng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng criminal cho người vô tội hoặc sự việc không liên quan đến tội phạm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'criminal' mean?

A.Someone who follows the law
B.Someone who commits illegal acts
C.Someone who helps others
D.Someone who is honest
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'criminal' correctly?

A.The criminal saved the day.
B.The criminal stole money from the bank.
C.The criminal followed all rules.
D.The criminal was rewarded for their good deeds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'criminal'?

A.Plumber
B.Doctor
C.Thief
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'criminal'?

A.Friendly
B.Legal
C.Honest
D.Brave
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a criminal?

A.A person delivering mail
B.A thief stealing from a store
C.A firefighter putting out a fire
D.A student studying for an exam

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ