LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

criterion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

criterion Ý nghĩa của Từ

  • tiêu chuẩn cho phán xét
  • nguyên tắc để đánh giá hoặc quyết định
  • quy tắc hoặc bài kiểm tra để đánh giá chất lượng
Illustration for this word

criterion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

criterion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kraɪˈtɪəriən/
Mỹ /kraɪˈtɪr.i.ən/
Tiết
criterion

criterion Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'kriterion' (tiêu chuẩn) + tiếng Latin 'criterium' có nghĩa là thước đo. Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán cân nhắc các lựa chọn dựa trên những tiêu chí khác nhau, như các thành phần trong công thức cho một món ăn hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trên bàn làm việc, tôi nắm lấy hai phương án và giữ chúng giữa ngón cái và ngón trỏ để so sánh. Tôi di chuyển người một chút, chỉnh góc và đẩy phương án ồn ào sang một bên, đặt phương án yên tĩnh trước mắt. Có chút mệt mỏi, lòng bàn tay đổ mồ hôi, nhưng tôi tiếp tục điều chỉnh. Dần dần, áp lực chọn ra một chuẩn đánh giá hiện ra trong hành động của tôi và tôi mang nó vào cuộc sống thực tế để đánh giá công việc, kế hoạch hay ưu tiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Criterion là một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá một cái gì đó. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều là criteria, khác với criterions hiếm gặp. Người học thường dùng criterion để mô tả một yêu cầu tối thiểu hoặc một nhóm tiêu chí để so sánh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: criterion là ở số ít, criteria là ở số nhiều. Dùng a criterion cho một quy tắc duy nhất; several criteria hoặc a set of criteria cho nhiều quy tắc. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal và đi với các động từ như meet hoặc satisfy. Tránh dùng criterions. Khi liệt kê tiêu chí, hãy rõ ràng và chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tập trung quá nhiều vào một tiêu chí duy nhất.
  • Cho rằng criterion và criteria có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa criterion và standard trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Sử dụng criteria như danh từ không đếm được.
  • Quên rằng tiêu chí có thể là định tính hoặc định lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm giữa criterion và criteria, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh, criteria là số nhiều của criterion.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng criteria là dạng số nhiều của criterion.
  • Dùng a criterion cho một quy tắc và several criteria cho nhiều quy tắc.
  • Kết hợp với meet, satisfy hoặc exceed các tiêu chí.
  • Dùng set of criteria để chỉ một tập hợp tiêu chí.
  • Liệt kê rõ ràng từng tiêu chí.
  • Phân biệt tiêu chí định tính và định lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'criterion'?

A.A type of food
B.An animal species
C.A standard or principle for judging something
D.A historical event
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'criterion' correctly?

A.The main criterion for our friendship is trust.
B.I criterion my coffee every morning.
C.Her criterion favorite color is blue.
D.He went criterion shopping yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'criterion'?

A.Standard
B.Tree
C.Computer
D.Restaurant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'criterion'?

A.Measure
B.Judgment
C.Disorder
D.Expectation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a criterion is important?

A.When selecting applicants for a job, it's important to have specific guidelines.
B.The party lasted all night long.
C.She enjoys reading books during summer.
D.It's vital to have a good lunch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ