LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

choice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

choice Ý nghĩa của Từ

  • Hành động chọn hoặc quyết định.
  • Một loạt các lựa chọn để chọn.
  • Quyền lực hoặc quyền để chọn một cái gì đó.
Illustration for this word

choice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

choice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɔɪs/
Mỹ /tʃɔɪs/
Tiết
choice

choice Từ nguyên của Từ

Lựa chọn: choic(e) = hành động chọn + -ice (tiếp vĩ ngữ danh từ); Latin 'electio' → tiếng Pháp cổ 'choisir' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đứng ở ngã ba, với những con đường dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị khác nhau, hình dung sự phấn khích khi đưa ra lựa chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên màn hình và di chuyển ngón tay giữa các tùy chọn move. Mỗi lần dừng lại rồi điều chỉnh nhẹ, tôi cảm thấy một sự đẩy—kéo trong lòng đang cân nhắc. Ngón tay tôi thay đổi góc nhìn, như đang rẽ ở ngã tư, và tôi để lại tùy chọn được chọn ở một vị trí có thể thực hiện được. Lúc ấy sự lựa chọn hình thành một cách tự nhiên và dẫn tôi tới bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Choice trong tiếng Anh có nghĩa là hành động chọn giữa các phương án, hoặc là một tập hợp các lựa chọn. Nó cũng chỉ quyền hoặc khả năng để chọn một điều. Trong tiếng Việt, các cụm từ như lựa chọn, quyền chọn thường dùng để diễn đạt ý này. Từ đồng nghĩa như chọn lựa hay quyết định có sắc thái khác nhau và người học cần phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ về các phương án, đừng chỉ nghĩ đến kết quả.
  • Sử dụng make a choice cho hành động, và một lựa chọn cho kết quả.
  • Chú ý sự khác biệt giữa lựa chọn và quyết định.
  • Hãy tự hỏi điều gì quan trọng nhất với bạn khi chọn lựa.
  • Luyện tập với các quyết định hàng ngày để tự tin hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lựa chọn chỉ là chọn một phương án mà bỏ qua phân tích lợi hại.
  • Có sự lựa chọn đồng nghĩa với việc luôn chọn phương án tốt nhất.
  • Lựa chọn và quyết định hoàn toàn giống nhau.
  • Một lựa chọn không có hậu quả.
  • Tất cả các lựa chọn đều như nhau tốt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lựa chọn nhấn mạnh quá trình và phạm vi phương án, quyết định nhấn mạnh kết quả. Người học cần phân biệt hai khái niệm này.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: đưa ra lựa chọn, có lựa chọn, lựa chọn khó khăn.
  • Phân biệt lựa chọn với quyết định và với tùy chọn.
  • Tạo các tình huống ngắn có nhiều phương án.
  • Đọc bài viết và ghi chú các cụm từ liên quan tới lựa chọn.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa như lựa chọn, tùy chọn, phương án để mở rộng từ vựng.
  • Luyện nói về đánh đổi để diễn đạt sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'choice'?

B.Car
C.Happy
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'choice' correctly?

A.She made a difficult choice between two job offers.
B.I ate a delicious choice for dinner.
C.He choice the blue shirt to wear today.
D.The cat made a choice to meow loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'choice'?

A.Energetic
B.Silly
C.Decision
D.Yellow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'choice'?

A.Heavy
B.Cold
C.Limited
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'choice'?

A.The sky was clear and blue today.
B.She had to make a tough decision between two colleges.
C.He ran the race with determination.
D.The flower bloomed beautifully in the garden.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.02.22 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering the Monday Deal

Restaurant Order

2025.10.16 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in

Hotel Check-in

2025.10.04 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ