ý nghĩa của từ chỉ trích
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'người phê bình' (người đánh giá) + 'chủ nghĩa' (một thực hành hoặc triết lý đặc trưng). Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' → Latin 'criticus' → Pháp cổ 'critique' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán trong phòng xử án, cung cấp cái nhìn sâu sắc, tượng trưng cho hành động đánh giá và hình thành ý kiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, chuyển ánh mắt về phía người đang nói và cảm nhận sự phê phán trỗi dậy như một đợt sóng. Những lời ấy đẩy những ý tưởng của tôi, tôi điều chỉnh tư thế để tiếp tục lắng nghe. Nghe mãi, căn phòng dường như thay đổi và tôi học được cách nhận biết ranh giới giữa khen ngợi và phê phán. Sau đó tôi mang cảm giác này vào bài viết hay công việc của mình, quyết định giữ lại cái gì và bỏ đi cái gì.
Phê bình đóng vai trò là một danh từ chỉ sự bất đồng hoặc phán đoán, nhưng cũng ám chỉ phân tích hay đánh giá kỹ lưỡng một thứ gì đó, thường ở nghệ thuật hoặc văn học. Tiếng Anh hàng ngày có thể nghe thấy phê bình mang tính xây dựng giúp người ta cải thiện, hoặc phê bình gay gắt nhấn mạnh những khuyết điểm. Thuật ngữ này bao phủ đánh giá trung lập và tranh luận ý kiến, thường đi kèm với từ như 'xây dựng', 'tiêu cực', 'chuyên nghiệp' hoặc 'phê bình'. Người học thường nhầm lẫn phê bình với chỉ trích hoặc xúc phạm, hoặc nghĩ nó luôn mang sắc thái tiêu cực. Hiểu sắc thái này giúp thảo luận nhận xét và phân tích một cách chính xác.
Người Việt thường phân biệt phê bình với đánh giá và phán xét; cần phân biệt phê bình mang tính xây dựng với công kích cá nhân để tránh thái độ tiêu cực.
What does the word 'criticism' mean?
Which sentence uses the word 'criticism' correctly?
Which word is most similar to 'criticism'?
What is the opposite of 'criticism'?
Can you think of a real-life context for 'criticism'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật