LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của từ chỉ trích

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

criticism Ý nghĩa của Từ

  • sự biểu thị không tán thành ai đó hay một điều gì đó
  • một phán xét hoặc phân tích về điều gì đó
  • nghệ thuật đánh giá các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật
Illustration for this word

criticism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

criticism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɪtɪsɪzəm/
Mỹ /ˈkrɪtɪsɪzəm/
Tiết
criticism

criticism Từ nguyên của Từ

Từ 'người phê bình' (người đánh giá) + 'chủ nghĩa' (một thực hành hoặc triết lý đặc trưng). Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' → Latin 'criticus' → Pháp cổ 'critique' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán trong phòng xử án, cung cấp cái nhìn sâu sắc, tượng trưng cho hành động đánh giá và hình thành ý kiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, chuyển ánh mắt về phía người đang nói và cảm nhận sự phê phán trỗi dậy như một đợt sóng. Những lời ấy đẩy những ý tưởng của tôi, tôi điều chỉnh tư thế để tiếp tục lắng nghe. Nghe mãi, căn phòng dường như thay đổi và tôi học được cách nhận biết ranh giới giữa khen ngợi và phê phán. Sau đó tôi mang cảm giác này vào bài viết hay công việc của mình, quyết định giữ lại cái gì và bỏ đi cái gì.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phê bình đóng vai trò là một danh từ chỉ sự bất đồng hoặc phán đoán, nhưng cũng ám chỉ phân tích hay đánh giá kỹ lưỡng một thứ gì đó, thường ở nghệ thuật hoặc văn học. Tiếng Anh hàng ngày có thể nghe thấy phê bình mang tính xây dựng giúp người ta cải thiện, hoặc phê bình gay gắt nhấn mạnh những khuyết điểm. Thuật ngữ này bao phủ đánh giá trung lập và tranh luận ý kiến, thường đi kèm với từ như 'xây dựng', 'tiêu cực', 'chuyên nghiệp' hoặc 'phê bình'. Người học thường nhầm lẫn phê bình với chỉ trích hoặc xúc phạm, hoặc nghĩ nó luôn mang sắc thái tiêu cực. Hiểu sắc thái này giúp thảo luận nhận xét và phân tích một cách chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • criticism là danh từ; dùng criticise như động từ.
  • • không phải mọi phê bình đều tiêu cực—tìm phần mang tính xây dựng.
  • • dùng 'constructive criticism' để nhấn mạnh phản hồi hữu ích.
  • • khi nói về nghệ thuật hoặc văn học, phê bình có thể có nghĩa là phân tích, không chỉ phàn nàn.
  • • collocations phổ biến: criticism of X, receive criticism, critical discussion

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phê bình là sự sỉ nhục hoặc buộc tội
  • Phê bình luôn tiêu cực
  • Chỉ có chuyên gia mới có thể cho phê bình hữu ích
  • Phê bình không hữu ích trong nghệ thuật hoặc văn học
  • Phê bình và phê bình (critique) là một

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt phê bình với đánh giá và phán xét; cần phân biệt phê bình mang tính xây dựng với công kích cá nhân để tránh thái độ tiêu cực.

Mẹo Học

  • Luyện dùng 'criticism' trong ngữ cảnh nghệ thuật và tác phẩm.
  • Kết hợp với 'constructive' để nhấn mạnh phản hồi hữu ích.
  • Phân biệt phê bình với chỉ trích dựa trên bằng chứng và lý lẽ.
  • Đọc các bài phê bình để xem cách lập luận.
  • Luyện nói/viết để nhận và cho phản hồi để cải thiện giọng điệu.
  • Ghi nhớ sự khác biệt giữa 'criticism of' và 'criticism about'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'criticism' mean?

A.Positive feedback
B.Constructive evaluation
C.Praise
D.Negativity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'criticism' correctly?

A.He received praise for his work.
B.They only gave negative feedback during the meeting.
C.Her criticism helped him improve his performance.
D.The positivity in the comments was overwhelming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'criticism'?

A.Compliment
B.Condemnation
C.Approval
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'criticism'?

A.Indifference
B.Praise
C.Respect
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'criticism'?

A.Attending a friend's birthday party
B.Meeting with a personal trainer for fitness advice
C.Discussing a book review in a literature class
D.Shopping for groceries at the supermarket

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ