LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

criticize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

criticize Ý nghĩa của Từ

  • bày tỏ sự không đồng ý về điều gì đó
  • đánh giá hoặc phân tích một cách chỉ trích
  • chỉ ra lỗi sai hoặc thiếu sót
Illustration for this word

criticize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

criticize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɪtɪsaɪz/
Mỹ /ˈkrɪtɪsaɪz/
Tiết
criticize

criticize Từ nguyên của Từ

criticize: crit- = phán xét + -icize = làm. Từ tiếng Latinh 'criticus' có nghĩa là 'có khả năng phán xét' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán cầm búa phê bình những gì họ thấy trước mặt, nhấn mạnh quyền lực của họ để đánh giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một bản báo cáo lên, giữ chắc và move để ánh sáng rọi vào từng chi tiết. Khi đọc, tôi chuyển sự chú ý từ khen ngợi sang chỉ ra những thiếu sót. Cố gắng ấy làm tôi cảm thấy đòi hỏi, trí não căng lên và tôi phải quyết định nên nói gì. Khi tôi thốt ra ý kiến, sự phê phán bật ra như một hành động hữu ích để người nhận có thể cải thiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

criticize có nghĩa là thể hiện sự bất đồng ý và đánh giá mang tính phê bình, chỉ ra những thiếu sót hoặc điểm yếu. Có thể trung lập khi nhận xét mang tính xây dựng, hoặc tiêu cực khi chỉ trích. Trong tiếng Anh, nuance giữa criticize và critique có thể gây nhầm lẫn; thường dùng be criticized, criticize someone for, hoặc criticize a proposal. Học viên thường nhầm lẫn giữa criticize và critic hoặc confuse với accuse khi nói về hành động phê bình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý giọng điệu
  • Dùng criticize để phân tích hoặc bày tỏ phê phán, không phải lúc nào cũng là chỉ trích
  • Hiểu sự khác biệt giữa be criticized và criticize someone for
  • Tránh chỉ trích cá nhân trong văn bản formal
  • Kết hợp với danh từ như đề xuất, kế hoạch, hành vi để rõ ràng
  • Luyện tập các ngữ cảnh xây dựng và tiêu cực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • criticize luôn đồng nghĩa với công kích
  • critique và criticize hoàn toàn giống nhau
  • be criticized có nghĩa là đồng ý
  • phê bình mang tính xây dựng không tồn tại
  • phê bình phải gay gắt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn về các sắc thái của criticize cho người Việt

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa criticize và critique
  • Chú ý giọng phân tích và chỉ trích
  • Be criticized vs criticize someone for
  • Dùng danh từ như đề xuất để làm rõ
  • Luyện tập bối cảnh xây dựng và tiêu cực
  • Luyện tập với phản hồi thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'criticize'?

A.Evaluate
B.Prate
C.Mellow
D.Frolic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'criticize' correctly?

A.He criticizes the book without reading it.
B.She always criticizes her cat for being cute.
C.They criticized the tasty cake.
D.We should criticize the sunny weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'criticize'?

A.Praise
B.Demolish
C.Synthesize
D.Approve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'criticize'?

A.Applaud
B.Wreck
C.Analyze
D.Compliment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'criticize'?

A.Walking in the park on a sunny day
B.Discussing a film review with friends
C.Reading a recipe book for fun
D.Playing with a puppy at the pet store

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ