LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crocodiles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crocodiles Ý nghĩa của Từ

  • một loài bò sát lớn sống trong các vùng nước
  • người khôn ngoan hoặc phản bội
Illustration for this word

crocodiles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crocodiles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɒkədaɪl/
Mỹ /ˈkrɑːkədaɪl/
Tiết
crocodile

crocodiles Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'krokodilos' (thằn lằn) + hậu tố '-ile' (liên quan đến); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con thằn lằn lớn có vảy đang nằm thư giãn bên bờ sông, há miệng rộng để bắt con mồi, một hình ảnh sống động về bản chất săn mồi của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Con cá sấu là một loài bò sát lớn sống ở sông, hồ nước và vùng đầm lầy. Nó có hàm rất khỏe, thân dài và vảy cứng giúp nó ẩn nấp dưới nước đục. Trong tiếng Anh, crocodile còn được dùng như phép ẩn dụ để chỉ một người xảo quyệt, tráo trở giả vờ thân thiện để hại người khác. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp krokodilos, nghĩa là 'thằn lằn' kèm với hậu tố -ile biểu thị liên quan. Trong nền văn hóa nói tiếng Anh, cá sấu gợi tới nguy hiểm và sự rình rập, giúp từ này được ghi nhớ. Cần chú ý phân biệt với alligator ở những vùng có cả hai loài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm crocodile là crok-uh-dail.
  • Dùng cho con vật hoặc ẩn dụ.
  • Lưu ý sự khác biệt với alligator ở khu vực có cả hai loài.
  • crocodile tears là thành ngữ cố định cho nước mắt giả.
  • Dạng số nhiều: crocodiles.
  • Các collocations phổ biến: crocodile skin, crocodile hunter.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crocodile và alligator hoàn toàn giống nhau.
  • Chúng sống ở châu Phi duy nhất.
  • Tất cả cá sấu đều xanh.
  • Chúng có thể ở dưới nước mãi mãi.
  • Nước mắt cá sấu nên hiểu theo nghĩa đen.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng có thể nhầm lẫn giữa crocodile và alligator tùy khu vực; nhấn mạnh ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm hai cách: crok-uh-dai-l.
  • Phân biệt ý nghĩa động vật và ẩn dụ.
  • Chú ý sự khác biệt giữa crocodile và alligator theo vùng.
  • Ghi nhớ crocodile tears như một thành ngữ cố định.
  • Kết hợp với các từ đồng nghĩa/Collocations: crocodile skin, crocodile hunter.
  • Luyện tập với câu có ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ