cultivation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cultivation = cult + -ivation; tiếng Latin 'cultura' (canh tác) bắt nguồn từ 'culturare' (trồng trọt) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân chăm sóc cẩn thận cây trồng của mình, tượng trưng cho sự tiến bộ và phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCultivation trong tiếng Anh thường mang ý nghĩa vừa chỉ việc trồng trọt vừa nuôi dưỡng sự phát triển khái quát, và người học hay nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng. Nó gắn với ngữ cảnh trang trọng và hay gặp trong văn bản học thuật hoặc chính sách. Người học Việt Nam có thể bỏ qua sự khác biệt giữa cultivation và cultivate, hoặc áp dụng nghĩa bóng vào mô-tả nông trại quá mức. Hệ thống từ vựng cũng có thể khiến người học lẫn lộn với các từ liên quan như culture hoặc cultivated.
Cultivation trong tiếng Anh gồm hai nghĩa: canh tác và phát triển phi vật chất. Người học cần nhận biết ngữ cảnh trang trọng và cách dùng các collocations đúng.
What is the meaning of 'cultivation'?
In which sentence is 'cultivation' used correctly?
Which word is a synonym for 'cultivation'?
Which word is an antonym for 'cultivation'?
How is 'cultivation' important in agriculture?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật