LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cunning - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cunning Ý nghĩa của Từ

  • Xảo quyệt
  • Khéo léo theo cách lừa dối
  • Khéo trong việc đạt được mục tiêu bằng sự lừa dối
Illustration for this word

cunning Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cunning Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌn.ɪŋ/
Mỹ /ˈkʌn.ɪŋ/
Tiết
cunning

cunning Từ nguyên của Từ

(a) cunning = cun + ning; (b) Từ tiếng Anh cổ 'cunning' có nghĩa là 'kiến thức', từ Proto-Germanic *kuningaz; liên quan đến tiếng Latin 'cognoscere'. (c) Hãy tưởng tượng một con cáo xảo quyệt đang lập kế hoạch cho cuộc trốn chạy thông minh của nó, thể hiện cả trí thông minh và lừa dối khi nó vượt qua những thử thách trong rừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cunning là tính từ phổ biến ở nghĩa xảo quyệt, láu cá mang tính tiêu cực khi mô tả người lợi dụng mưu mẹo để đạt mục tiêu. Danh từ hiếm gặp, nghĩa là sự khéo léo hoặc thủ đoạn. Ví dụ: a cunning plan = một kế hoạch xảo quyệt; the fox is cunning = con cáo xảo quyệt. Khác với clever, από ngữ cảnh ngụ ý đạo đức và chiến lược.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh xảo quyệt hoặc mưu mô, không phải sự thông minh giản đơn
  • Chú ý tông đạo đức; thường mang nghĩa tiêu cực
  • Cụm từ hay gặp: a cunning plan, the fox is cunning
  • Danh từ hiếm gặp, mang tính cổ
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng clever hoặc smart sẽ tự nhiên hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là thông minh
  • Thông thường mang tính đánh giá tiêu cực
  • Có thể mô tả kế hoạch hoặc chiến lược
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với clever
  • Dịch theo ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cunning mang nghĩa tiêu cực về sự xảo quyệt; học sinh cần phân biệt với xảo quyệt thực tế và sự khéo léo tích cực.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa (tính từ và danh từ)
  • Chú ý giọng điệu đạo đức khi nói về người
  • Ghi nhớ các cụm từ hay gặp như kế hoạch xảo quyệt
  • So sánh với clever để cảm nhận sắc thái
  • Luyện tập qua ngữ cảnh khác nhau
  • Dùng ví dụ từ văn chương để luyện ngữ âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cunning'?

A.Being naive and untrustworthy
B.Showing skill in achieving one's ends by deceit
C.Being overly honest and straightforward
D.Having a loud and boisterous personality
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'cunning' in a sentence.

A.The cunning fox tricked the farmer.
B.He was cunning when he helped the elderly lady cross the street.
C.Her cunning plan involved a lot of honesty and openness.
D.The cunning child easily solved the puzzle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cunning'?

A.Sincere
B.Crafty
C.Obvious
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cunning'?

A.Deceitful
B.Naïve
C.Resourceful
D.Guileful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered cunning?

A.An individual who cleverly negotiates a deal to their advantage at work.
B.A person who always tells the truth in every situation.
C.Someone who is straightforward and easy to read in conversations.
D.A teacher who is always fair and just to all students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ