curator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Người quản lý: từ 'cura' (Tiếng Latinh nghĩa là chăm sóc) + 'tor' (hậu tố chỉ hành động). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quản lý như một người 'chăm sóc' và 'hướng dẫn' các bộ sưu tập quý giá, như một người bảo vệ chăm lo cho các hiện vật quý giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgười quản lý triển lãm tại bảo tàng là người đảm nhận việc quản lý và tổ chức bộ sưu tập. Họ chọn tác phẩm, lên kế hoạch triển lãm và viết chú thích để giải thích câu chuyện đằng sau từng hiện vật cho công chúng. Họ làm việc với các nhà nghiên cứu, bảo quản viên và giáo dục viên để giải thích ý nghĩa lịch sử và văn hóa của hiện vật. Đôi khi họ mua thêm hiện vật, chăm sóc bộ sưu tập và phối hợp cho mượn tác phẩm. Thuật ngữ này cũng áp dụng cho các lĩnh vực đặc thù như bộ sưu tập số hoặc thư viện. Nòng cốt là dẫn đường, sắp xếp và bảo vệ hiện vật quý.
Trong tiếng Việt, 'người quản lý triển lãm' nhấn mạnh vai trò lên kế hoạch và giải thích; người học có thể nhầm với bảo quản viên.
What is the meaning of the word 'curator'?
In which sentence is the word 'curator' used correctly?
Which word is a synonym of 'curator'?
Which word is an antonym of 'curator'?
In what real-life context would you find a 'curator'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật