hướng dẫn phát âm tiền tệ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: curr- = chạy, -ency = trạng thái/đặc tính. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'currere' → Pháp cổ 'currance' → Tiếng Anh 'currency'. Hình ảnh giúp nhớ: Hãy tưởng tượng những đồng xu lăn trôi trong dòng suối, đại diện cho tiền đang chảy và di chuyển không ngừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay đến ví, rút ra một tờ tiền và di chuyển nó giữa các ngón tay khi đếm. Tôi trượt nó tới quầy, quay cổ tay và đặt xuống, nhìn nhanh tổng tiền. Tôi quyết định số tiền thanh toán, điều chỉnh cách nắm và nhịp đưa tiền. Khi thanh toán xong, tờ tiền trở thành tiền tệ được dùng, một công cụ sống động giữ cho khoảnh khắc chuyển động và dẫn tôi tới bước tiếp theo.
Currency có nghĩa là tiền ở mọi hình thức, một hệ thống tiền tệ phổ biến và cũng có nghĩa là tính hiện đại, sự cập nhật. Trong kinh tế và đời sống hàng ngày, nó xuất hiện trong mua sắm, tỷ giá, đầu tư và tin tức kinh tế. Nguồn gốc từ tiếng Latinh currere, qua tiếng Pháp cổ currance, rồi thành currency trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: những đồng tiền cuộn trôi như dòng nước, tượng trưng cho sự luân chuyển và chuyển động của tiền tệ.
Giải thích cho người Việt về ba nghĩa của từ currency và sự khác biệt với current.
What is the meaning of the word 'currency'?
In which of the following sentences is 'currency' used correctly?
Which is a synonym for 'currency'?
Which of the following situations involves 'currency'?
Can you think of a real-life example where 'currency' is necessary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật