custody - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: custody = custos (Latinh) = người bảo vệ + dy (hậu tố tiếng Pháp cổ chỉ trạng thái); Xuất xứ lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bảo vệ nắm chặt tay của một đứa trẻ, đảm bảo sự an toàn và bảo vệ trong những thời điểm sóng gió, biểu thị sự quan tâm và trách nhiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít thở sâu, đẩy ghế ra sau một chút và kéo các tờ giấy trên bàn bằng tay. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ vai thẳng và nhận quyết định chăm sóc ai đó vào trong tim. Một thay đổi nhỏ len vào trong tôi, một sự kéo nhẹ về trách nhiệm, một vòng quay về phía bảo vệ. Trong các cuộc trò chuyện tiếp theo, tôi để lòng tin vào từng bước, giữ người được chăm sóc trong tầm nhìn và để ý nghĩa của quyền nuôi dưỡng dần hiện ra qua những hành động giản dị.
Custody có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: sự chăm sóc bảo hộ cho một người hoặc vật, trạng thái bị giam giữ hoặc quản chế, và quyền hợp pháp chăm sóc một đứa trẻ. Gốc từ custos trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ là một người chăm sóc nắm chặt tay một đứa trẻ để tượng trưng cho sự an toàn và trách nhiệm. Trong luật, custody đề cập đến nghĩa vụ và quyền liên quan đến quyền nuôi dưỡng và quản lý, không chỉ là sở hữu.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa bảo hộ, giam giữ và quyền nuôi dưỡng con cái; cần nhận diện ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'custody'?
In which of the following sentences is 'custody' used correctly?
Which word is most similar to 'custody'?
Which word is the opposite of 'custody'?
In what real-life situation might someone have to deal with 'custody'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật