LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

custody - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

custody Ý nghĩa của Từ

  • sự chăm sóc hoặc giám hộ bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó
  • trạng thái bị giam giữ hoặc dưới sự giám sát
  • quyền hợp pháp để chăm sóc một đứa trẻ
Illustration for this word

custody Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

custody Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌstədi/
Mỹ /ˈkʌstədi/
Tiết
custody

custody Từ nguyên của Từ

Gốc: custody = custos (Latinh) = người bảo vệ + dy (hậu tố tiếng Pháp cổ chỉ trạng thái); Xuất xứ lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bảo vệ nắm chặt tay của một đứa trẻ, đảm bảo sự an toàn và bảo vệ trong những thời điểm sóng gió, biểu thị sự quan tâm và trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở sâu, đẩy ghế ra sau một chút và kéo các tờ giấy trên bàn bằng tay. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ vai thẳng và nhận quyết định chăm sóc ai đó vào trong tim. Một thay đổi nhỏ len vào trong tôi, một sự kéo nhẹ về trách nhiệm, một vòng quay về phía bảo vệ. Trong các cuộc trò chuyện tiếp theo, tôi để lòng tin vào từng bước, giữ người được chăm sóc trong tầm nhìn và để ý nghĩa của quyền nuôi dưỡng dần hiện ra qua những hành động giản dị.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Custody có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: sự chăm sóc bảo hộ cho một người hoặc vật, trạng thái bị giam giữ hoặc quản chế, và quyền hợp pháp chăm sóc một đứa trẻ. Gốc từ custos trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ là một người chăm sóc nắm chặt tay một đứa trẻ để tượng trưng cho sự an toàn và trách nhiệm. Trong luật, custody đề cập đến nghĩa vụ và quyền liên quan đến quyền nuôi dưỡng và quản lý, không chỉ là sở hữu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Custody được hiểu là chăm sóc và trách nhiệm pháp lý.
  • Phân biệt giữa guardianship, detention và custody của con cái theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng các collocations như custody battle, custody agreement.
  • In custody có nghĩa là bị giam giữ bởi cơ quan có thẩm quyền, không chỉ được chăm sóc.
  • Custody đồng nghĩa với quyền và nghĩa vụ, không chỉ sự sở hữu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Custody luôn có nghĩa là bị giam giữ.
  • Guardianship và custody là hoàn toàn giống nhau.
  • Bạn chỉ dùng custody trong luật gia đình.
  • Custody bằng với quyền sở hữu một vật.
  • In custody có nghĩa là người đó luôn ở bên bạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa bảo hộ, giam giữ và quyền nuôi dưỡng con cái; cần nhận diện ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt: chăm sóc, giam giữ và quyền nuôi dưỡng con cái.
  • Hình ảnh người bảo hộ nắm chặt tay trẻ em để ghi nhớ.
  • Luyện các cụm từ thông dụng như custody battle, custody agreement.
  • Phân biệt in custody và custody of a child dựa theo ngữ cảnh.
  • Đọc ví dụ pháp lý để thấy quyền và nghĩa vụ.
  • Tạo thẻ ghi nhớ kết nối custody với ba ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'custody'?

A.Responsibility
B.Freedom
C.Happiness
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'custody' used correctly?

A.He custody a delicious meal for dinner.
B.He enjoyed the custody of colorful balloons.
C.The custody of the sun means daylight.
D.She was granted full custody of her pet hamster.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'custody'?

A.Guardianship
B.Ownership
C.Neglect
D.Release
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'custody'?

A.Control
B.Protection
C.Abandonment
D.Supervision
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone have to deal with 'custody'?

A.Choosing a new pet
B.Parenting after a divorce
C.Deciding on a vacation destination
D.Learning a new hobby

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ