LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cuts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cuts Ý nghĩa của Từ

  • cắt hoặc chia một cái gì đó
  • thực hiện một vết cắt
  • một phong cách hoặc phiên bản của cái gì đó
Illustration for this word

cuts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cuts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kʌt/
Mỹ /kʌt/
Tiết
cut

cuts Từ nguyên của Từ

cut = chia (gốc) + hậu tố -er (làm) → tiếng Anh cổ cutte → tiếng Anh trung cutten → cut. Hãy tưởng tượng một chiếc kéo cắt một mảnh giấy, đại diện cho hành động cắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm quai, di chuyển lưỡi dao dọc theo mép, thở đều và đẩy kéo nhịp nhàng. Kim loại gặp vật liệu có một lực cản nhẹ, tôi siết chặt và điều chỉnh tư thế để quyết định độ sâu. Một chút thay đổi áp suất, quay cổ tay, mở ra một đường kẻ; tôi tiếp tục quan sát, chỉnh sửa và để cho việc cắt hiện lên qua hành động. Mỗi động tác đưa tôi đến một cách làm mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cut là từ tiếng Anh đa nghĩa. Động từ chủ yếu có nghĩa cắt, cắt đứt hoặc giảm bớt; danh từ có thể là vết cắt, đường cắt hoặc một phiên bản/phiên bản chỉnh sửa của một tác phẩm. Các cụm từ thường gặp: cut off, cut in, cut back, cut down. Người học thường nhầm cut với kill hoặc break và bỏ qua các nghĩa ẩn dụ như cắt giảm chi phí hoặc thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cut cho cả cắt thật và cắt giảm ẩn dụ
  • Các cụm từ quan trọng: cut off, cut in, cut back, cut down
  • Khác biệt giữa danh từ và động từ: cut có thể là vết cắt hoặc bản chỉnh sửa; cut là hành động
  • Thì quá khứ không thay đổi: cut vẫn là cut
  • Chú ý các thành ngữ như cắt bớt (cut corners) không phải lúc nào cũng có nghĩa là cắt thật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ý nghĩa ẩn dụ thường bị bỏ qua
  • nhầm lẫn cut với kill hoặc break
  • không phân biệt phiên bản/phiên bản chỉnh sửa với cắt thật
  • dịch thẳng hàng các động từ ghép
  • quên quá khứ của cut là cut

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhận biết nghĩa đen và nghĩa bóng của cut và luyện các động từ kết hợp phổ biến.

Mẹo Học

  • Gắn mỗi nghĩa với hình ảnh trực quan (cắt, giảm, chỉnh sửa).
  • Nhớ các cụm động từ: cut off, cut in, cut back, cut down.
  • Phân biệt danh từ và động từ và các collocations phổ biến.
  • Nhớ thì quá khứ của cut là cut.
  • Luyện tập với câu ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cuts' mean?

A.To dance energetically
B.To speak quietly
C.To divide or sever something
D.To show interest
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'cuts' in a sentence.

A.She cuts the cake very beautifully.
B.He cuts a great figure in his new suit.
C.The runner cuts the line for a free drink.
D.The book cuts into her study time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cuts'?

A.Runs
B.Snips
C.Jumps
D.Waves
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'cuts'?

A.Joins
B.Destroys
C.Hides
D.Shows
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel the effects of 'cuts'?

A.The team celebrated their victory with a grand party.
B.She is worried about the budget because it includes reductions.
C.He forgot to charge his phone before the meeting.
D.They planned a vacation to the beach this summer.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
New Year Greeting and Yard Plans

Daily Greetings

2025.11.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy: a fall at night

At the Pharmacy

2025.10.30 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Small cut at the pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ