LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

half - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

half Ý nghĩa của Từ

  • Một trong hai phần bằng nhau của cái gì đó.
  • Một phần chiếm 50% của một toàn thể.
  • Trong một mức độ hoặc phạm vi hạn chế.
Illustration for this word

half Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

half Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːf/
Mỹ /hæf/
Tiết
half

half Từ nguyên của Từ

Half = hal + -f (có nghĩa là 'một nửa, một phần'). Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'healf', từ proto-Germanic. Hãy tưởng tượng một chiếc pizza được cắt đều, một nửa trông ngon miệng trong khi nửa còn lại vẫn nguyên vẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một lát bánh, ngón tay giữ mép và đẩy con dao trượt tới khi nó gãy thành hai. Tôi giữ cổ tay thẳng, điều chỉnh grip và cảm nhận trọng lượng thay đổi giữa các ngón. Tôi nhìn mép cắt, thở đều và giữ nhịp, cảm giác kiểm soát dần rõ. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi này, nửa bánh như hiện lên giữa những gì còn lại và những gì có thể dùng được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Half có thể là danh từ, tính từ hoặc trạng từ. Danh từ: một nửa của một vật. Tính từ: mô tả thứ gì đó được chia làm hai phần bằng nhau, như half price. Trạng từ: diễn đạt mức độ một phần, như half asleep. Khi diễn đạt thời gian, dùng half past. Danh từ số nhiều là halves. Người học thường nhầm lẫn giữa half và halves hoặc dùng half với các danh từ không phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ: half có thể là danh từ đếm được (a half) hoặc không đếm được trong một số cụm từ. Sau khi chia đôi, dùng halves. half-size và half-price chỉ kích thước hoặc giá đã được chia đôi. Là trạng từ, nó chỉ mức độ một phần. Với thời gian, dùng half past. Danh từ số nhiều là halves.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Half luôn có nghĩa là 50% chính xác?
  • Half chỉ mô tả số lượng, không phải mức độ hay thời gian?
  • halves luôn được dùng đúng sao?
  • Half có nghĩa là một ít không?
  • Half và halves có cùng ý nghĩa mọi lúc không?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: half có thể là danh từ, tính từ hoặc trạng từ; nhầm lẫn phổ biến là dùng half cho thời gian hoặc mức độ mà không phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập half như danh từ đếm được và lượng (half a liter).
  • Sau khi chia đôi, dùng halves.
  • half-size và half-price trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Dùng như trạng từ để diễn đạt mức độ một phần.
  • Với thời gian, dùng half past.
  • Danh từ số nhiều halves cho hai phần được chia.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'half'?

A.Quarter
B.Full
C.A portion
D.Circle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'half' correctly?

A.She ate the whole pizza by herself.
B.He only finished half of his homework.
C.The sun is half full today.
D.They split the book equally.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'half'?

A.Partial
B.Plentiful
C.Empty
D.Complete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'half'?

A.Quarter
B.Double
C.Entire
D.Few
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'half'?

A.He ran a marathon.
B.She shared her dessert with her friend.
C.They bought a new car.
D.The project was completed on time.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a Restaurant

Restaurant Order

2025.12.15 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Up with Social Media: Level Up Your Digital Routine

Technology & Social Media

2025.12.23 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ