LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cygnet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cygnet Ý nghĩa của Từ

  • một con thiên nga non
  • trứng thiên nga
  • thiên nga con
Illustration for this word

cygnet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cygnet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪɡ.nɪt/
Mỹ /ˈsɪɡ.nɪt/
Tiết
cygnet

cygnet Từ nguyên của Từ

Gốc: 'cygnet' (tương đồng với tiếng Latin 'cygnus' cho thiên nga). Nguồn gốc: từ tiếng Latin 'cygnus' → tiếng Pháp cổ 'cigne' → tiếng Anh 'cygnet'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú thiên nga non mềm mại và dễ thương đang bơi bên cạnh cha mẹ duyên dáng của nó trên một hồ nước yên bình, biểu tượng cho vẻ đẹp và sự ngây thơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cygnet'?

A.A young deer
B.An aquatic mammal
C.A young swan
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'cygnet' in a sentence.

A.The cygnet danced gracefully across the stage.
B.He wanted to paint a cygnet on the wall.
C.I saw a cygnet swimming with its mother in the pond.
D.The cygnet was a beautiful shade of blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cygnet'?

A.Duckling
B.Chick
C.Fawn
D.Gosling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cygnet'?

A.Adult swan
B.Older bird
C.Nestling
D.Emperor penguin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a cygnet might be relevant?

A.A family watched the baby birds learning to fly in the park.
B.The farmer woke up early to return to his cows.
C.A child learned about the life cycle of a swan during a field trip.
D.The lake was filled with adult swans but no young birds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ