LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swan Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim nước lớn với cổ dài
  • hình ảnh thanh thoát thường tượng trưng cho vẻ đẹp và tình yêu
  • trượt nhẹ nhàng như một con thiên nga
Illustration for this word

swan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swɒn/
Mỹ /swɑn/
Tiết
swan

swan Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'thiên nga' (tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'swan' → tiếng Germanic cổ *swēna → tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *sue- (hát). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thiên nga thanh lịch trượt trên mặt hồ yên tĩnh, khiến ta nhớ đến sự bình yên và tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'swan'?

A.A type of bird known for its long neck and graceful appearance.
B.A term used to describe a kind of tree.
C.A word that refers to a specific dish.
D.A feeling of happiness.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of these sentences uses the word 'swan' correctly?

A.He swan across the finish line.
B.I love to eat swan for dinner.
C.The swan is swimming, gracefully gliding on the water.
D.The swan is a popular type of flower.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'swan'?

A.Duck
B.Flower
C.Sky
D.Boat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swan'?

A.Horse
B.Land
C.Fish
D.Frog
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a swan might be observed?

A.A bird is flying high in the sky.
B.A couple celebrated their love while feeding the swans by the lake.
C.A frog jumps from one lily pad to another.
D.A man is riding his bicycle in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ