LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grey - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grey Ý nghĩa của Từ

  • Một màu giữa đen và trắng.
  • Một cái gì đó tối hoặc thiếu ánh sáng.
  • Một trạng thái mập mờ.
Illustration for this word

grey Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grey Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡreɪ/
Mỹ /ɡreɪ/
Tiết
grey

grey Từ nguyên của Từ

Gốc: xám (tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ grǽg → tiếng Anh trung đại grey → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một làn sương dày mà mọi thứ đều có màu xám, biểu thị cho sự không chắc chắn và sự pha trộn của các ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay lên công tắc và từ từ quay núm, ánh sáng move từ sáng sang dịu. Em adjust ánh sáng để giữ cảm giác kiểm soát, các màu dần hòa quyện và độ tương phản kéo lại khi cần. Xám xuất hiện như một khoảng giữa đen và trắng, em hold nó trong lòng khi các quyết định trở nên mờ. Hãy để sắc thái này nằm lại trong những khoảnh khắc hàng ngày, dẫn đường cho hành động và cách em nhìn thế giới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Màu xám là một màu nằm giữa đen và trắng, và tiếng Anh thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hoặc kiềm chế chứ không phải sáng bóng. Ngoài màu sắc, xám còn biểu thị sự mơ hồ, u ám hoặc một trạng thái trung tính, vì vậy ta nói về cảnh vật xám, vùng xám hoặc ký ức xám. Từ này còn được dùng ẩn dụ để mô tả sự bất định trong lý luận hoặc ánh sáng kém sống động. Trong giao tiếp hàng ngày, có hai cách viết grey và gray tùy theo khu vực; hãy nhớ người nghe để chọn đúng chính tả. Hình ảnh ghi nhớ: sương mù dày làm mọi thứ trông xám xịt, che mờ các chi tiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xám mô tả màu hoặc tâm trạng
  • Cách viết grey/gray tùy khu vực
  • Có thể ám chỉ sự mờ đục hoặc trung tính
  • Cụm từ khóa: vùng xám, bầu trời xám
  • Phối hợp danh từ cần chuẩn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xám chỉ màu, không phải tâm trạng
  • grey và gray không đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Xám không luôn gợi lên ảm đạm
  • Ẩn dụ với xám có thể gây nhầm lẫn
  • Quy tắc chính tả theo khu vực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt màu và ý nghĩa ẩn dụ, chú ý gray/grey theo khu vực và cụm từ liên quan.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ grey và gray và ngữ cảnh dùng
  • Kết hợp xám với danh từ cho thành ngữ phổ biến
  • Luyện tập cụm từ như vùng xám, trời xám
  • Học các ẩn dụ phổ biến và sắc thái của chúng
  • Điều chỉnh chính tả theo người đọc/ngữ cảnh
  • Đọc và nghe ví dụ để nắm giọng điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'grey'?

A.A color that is a mix of black and white
B.A type of fruit
C.A verb indicating movement
D.A style of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'grey' correctly.

A.The sky was a beautiful grey before the storm.
B.She decided to grey the cake for his birthday.
C.He felt grey from running too quickly.
D.The grey sweater was designed for swimming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grey'?

A.Charcoal
B.Ripe
C.Eager
D.Swimming
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grey'?

A.Flat
B.Dull
C.Colorful
D.Hard
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something appears in a shade of grey?

A.The fog covered the city in a soft hue.
B.He painted the fence a dark hue.
C.The flowers bloomed brightly in the garden.
D.She wore a vibrant dress to the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ