dancing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nhảy = nhảy (nguồn gốc không rõ) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một sàn nhảy sôi động nơi mọi người bộc lộ niềm vui qua những chuyển động nhịp nhàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGân bàn chân gắn lên mặt sàn, tôi hít thở và bắt đầu di chuyển theo nhịp đầu tiên. Cơ thể chuyển đổi trọng lượng, vai quay, cánh tay theo nhịp điệu tìm đường rê. Tôi cảm nhận sức lực dâng lên, đẩy và kéo theo nhịp, điều chỉnh thăng bằng để giữ nhịp. Ý nghĩa nảy ra từ hành động, tôi giữ nhịp và để niềm vui lan tỏa bằng chuyển động.
Dance là một động từ có nghĩa là di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của nhạc một cách có nhịp và biểu cảm. Nó có thể ám chỉ một động tác hoặc một chuỗi bước được biên đạo cho một màn trình diễn. Mọi người nhảy để ăn mừng, giữ nhịp hoặc chỉ để vui vẻ. Trong tiếng Anh, dance dùng ở các dạng dance, dances, dancing, danced tùy thời. Người học thường nhầm lẫn dance với các động từ di chuyển khác và quên rằng dance cũng có thể là danh từ trong các cụm như a dance.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Dance là động từ đa dụng được dùng trong nhiều bối cảnh; hãy tập trung vào ngữ cảnh và collocation thay vì hình ảnh khiêu vũ chính thức và đồng bộ.
What is the meaning of the word 'dancing'?
Which sentence uses the word 'dancing' correctly?
Which word is most similar to 'dancing'?
What is the opposite of 'dancing'?
Can you think of a real-life context for 'dancing'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật