LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dancing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dancing Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển nhịp nhàng theo nhạc
  • thực hiện một chuỗi các động tác một cách nhịp nhàng
  • kỷ niệm hoặc thể hiện niềm vui qua chuyển động
Illustration for this word

dancing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dancing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɑːns/
Mỹ /dæns/
Tiết
dance

dancing Từ nguyên của Từ

nhảy = nhảy (nguồn gốc không rõ) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một sàn nhảy sôi động nơi mọi người bộc lộ niềm vui qua những chuyển động nhịp nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Gân bàn chân gắn lên mặt sàn, tôi hít thở và bắt đầu di chuyển theo nhịp đầu tiên. Cơ thể chuyển đổi trọng lượng, vai quay, cánh tay theo nhịp điệu tìm đường rê. Tôi cảm nhận sức lực dâng lên, đẩy và kéo theo nhịp, điều chỉnh thăng bằng để giữ nhịp. Ý nghĩa nảy ra từ hành động, tôi giữ nhịp và để niềm vui lan tỏa bằng chuyển động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dance là một động từ có nghĩa là di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của nhạc một cách có nhịp và biểu cảm. Nó có thể ám chỉ một động tác hoặc một chuỗi bước được biên đạo cho một màn trình diễn. Mọi người nhảy để ăn mừng, giữ nhịp hoặc chỉ để vui vẻ. Trong tiếng Anh, dance dùng ở các dạng dance, dances, dancing, danced tùy thời. Người học thường nhầm lẫn dance với các động từ di chuyển khác và quên rằng dance cũng có thể là danh từ trong các cụm như a dance.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ: dance là động từ; bạn nhảy theo nhạc. dances hiếm khi được dùng như danh từ cho một sự kiện cụ thể; thường nói 'a dance'. Chú ý thời: dance, dances, dancing, danced. Collocation phổ biến: dance together, dance floor, dance class, dance routine. Dùng trạng từ để mô tả cách diễn đạt: duyên dáng, đầy năng lượng, vụng về.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dance không chỉ dành cho hộp đêm hay biểu diễn; bạn có thể nhảy ở nhà.
  • Nhảy không nhất thiết cần bạn nhảy đôi; bạn có thể một mình hoặc cùng bạn bè.
  • Dance không phải lúc nào cũng là một tiết mục đầy đủ; một động tác đơn cũng được.
  • Dances hiếm khi được dùng như danh từ cho một sự kiện cụ thể; thường nói 'a dance'.
  • Dance thường gắn với âm nhạc, nhưng trong một số nền văn hóa có nhảy trong lễ nghi không có nhạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Dance là động từ đa dụng được dùng trong nhiều bối cảnh; hãy tập trung vào ngữ cảnh và collocation thay vì hình ảnh khiêu vũ chính thức và đồng bộ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các thể loại nhạc khác nhau để cảm nhận nhịp điệu ảnh hưởng đến khiêu vũ.
  • Chú ý thì và ý nghĩa khác nhau giữa dance và danced.
  • Dùng trạng từ mô tả cách nhảy (duyên dáng, tràn đầy năng lượng).
  • Học các collocation phổ biến: dance class, dance floor, dance routine.
  • Hiểu bối cảnh văn hóa nơi nhảy múa phù hợp hay không.
  • Ghi âm để kiểm tra nhịp và phát âm tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dancing'?

A.Moving rhythmically to music
B.Running
C.Singing
D.Reading
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'dancing' correctly?

A.She was dancing with a book in her hand.
B.He was dancing happily at the party.
C.The cat was dancing on the roof.
D.I was dancing to solve the puzzle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dancing'?

A.Swimming
B.Laughing
C.Singing
D.Jumping
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dancing'?

A.Walking
B.Sleeping
C.Sitting
D.Crying
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'dancing'?

A.She was cooking dinner in the kitchen.
B.The children were playing in the park.
C.He was studying for his exams at the library.
D.They were walking their dog in the neighborhood.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining a Local Sports Centre

Sports & Fitness

2025.12.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussion on Pageants and Fitness

Sports & Fitness

2025.09.04 · 0:34 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ