LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

darkness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

darkness Ý nghĩa của Từ

  • sự thiếu ánh sáng
  • trạng thái tối tăm
  • cảm giác xấu hoặc buồn
Illustration for this word

darkness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

darkness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɑːk.nəs/
Mỹ /ˈdɑɹk.nəs/
Tiết
darkness

darkness Từ nguyên của Từ

dark = sự thiếu ánh sáng + -ness = chất lượng; từ tiếng Anh cổ 'deorc' → Latin 'tenebris' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu rừng bóng tối rộng lớn, nơi không có ánh sáng nào xuyên qua, tạo ra bầu không khí bí ẩn và đáng sợ, gợi lên cảm giác bất an liên quan đến bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay tới den và xoay cong tac, ánh sáng tắt. Phòng tối đi vào và mắt tôi cần thích nghi. Tôi điều chỉnh thị lực và cảm nhận không gian move quanh tôi. Trong sự yên tĩnh ấy, ý nghĩa của darkness dần hiện lên và tôi quyết định bước đi tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bóng tối là danh từ chỉ hiện trạng thiếu ánh sáng, làm thay đổi cách chúng ta nhận thức không gian và thời gian. Nó xuất hiện vào ban đêm, trong căn phòng tối, hoặc khi mây che khuất mặt trời. Bên cạnh nghĩa đen, bóng tối còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sợ hãi, buồn bã hay sự tối nghĩa đạo đức. Tiếng Anh dùng 'in the darkness' hoặc 'the darkness falls', và thường dùng với các từ bổ nghĩa như hoàn toàn, sâu sắc. Bởi bóng tối thường không đếm được, người học cần chú ý không nói 'a darkness'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • darkness là danh từ không đếm được; không nói *a darkness*.
  • • Dùng để mô tả thiếu ánh sáng, không phải màu sắc.
  • • Thành ngữ phổ biến: in the darkness, the darkness falls.
  • • Có thể dùng ở nghĩa đen hoặc ẩn dụ (bóng tối nội tâm).
  • • Phân biệt darkness (danh từ) với dark (tính từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • darkness chỉ là màu đen hoặc tối.
  • darkness có thể đếm được bằng 'một darkness'.
  • darkness luôn mang nghĩa xấu hoặc nguy hiểm.
  • darkness chỉ xảy ra vào ban đêm.
  • darkness với dark là giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa darkness và từ tiếng Việt tương đương.

Mẹo Học

  • Luyện đọc hiểu nghĩa đen và ẩn dụ.
  • Phân biệt darkness với dark (danh từ vs tính từ).
  • Làm quen với in the darkness và the darkness falls.
  • Dùng các từ tăng nhịp như toàn bộ, sâu sắc.
  • Đọc và nghe ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'darkness'?

A.Brightness
B.Clarity
C.Gloom
D.Sunshine
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'darkness' used correctly?

A.She was afraid of the darkness creeping in.
B.The darkness of the room was overwhelming with sunlight.
C.His face lit up with darkness when he saw the surprise.
D.I love walking in the refreshing darkness of the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'darkness'?

A.Shadow
B.Grief
C.Light
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'darkness'?

A.Gloominess
B.Shadiness
C.Brightness
D.Dullness
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where 'darkness' is commonly experienced?

A.Sunny beach on a summer day
B.Indoor lighting in a well-lit room
C.Nighttime during sleep
D.Candlelit dinner at a fancy restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ