dawn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dawn = 'bình minh' (động từ) + 'trên' (tiền tố) → Tiếng Anh cổ 'dæge' (ngày) → Tiếng Anh trung đại 'dawe' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ánh sáng mềm mại dần dần chiếu sáng chân trời vào lúc bắt đầu một ngày mới, như thức dậy với một khởi đầu tươi mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa kéo màn cửa và căn phòng từ bóng tối chuyển sang ánh sáng nhạt. Nhìn ra ngoài và di chuyển ánh mắt theo ánh sáng dần tiến vào. Ta điều chỉnh tư thế, chỉnh vai một chút, để ngày mới bắt đầu trỗi dậy. Bình minh như một quyết định của trời, cho phép thế giới tiếp tục thức dậy.
Bình minh là thời điểm trời bắt đầu sáng lên và đêm nhường chỗ cho ngày mới. Là danh từ, dawn chỉ khoảng thời gian sáng sớm khi ánh sáng lần lượt xuất hiện. Là động từ, to dawn on ai đó có nghĩa là điều gì đó bất ngờ được nhận ra hoặc dần hiểu ra. Nói ước: dawn cũng được dùng cho khởi đầu của một ý tưởng, dự án hoặc một phong trào, gợi lên sự xuất hiện, hy vọng và một khởi đầu mới sau bóng tối.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa bình minh và sự nhận ra bất ngờ. Cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
What is the meaning of the word 'dawn'?
In which sentence is 'dawn' used correctly?
Which word is a synonym of 'dawn'?
What is the opposite of 'dawn'?
In what real-life context would you experience 'dawn'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật