LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dead - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dead Ý nghĩa của Từ

  • không còn sống
  • không hoạt động hoặc không hiệu lực
  • thuật ngữ chỉ trạng thái không còn sự sống
Illustration for this word

dead Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dead Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛd/
Mỹ /dɛd/
Tiết
dead

dead Từ nguyên của Từ

dead = de- (hoàn toàn) + ad (tồn tại); từ 'dead' trong tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một bông hoa từng rực rỡ giờ đã héo tàn, trở nên vô hồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, di chuyển đến công tắc và xoay nhẹ. Đèn nháy một lần rồi căn phòng lặng im. Em giữ tư thế, cố gắng bật lại, nhưng mọi thứ không chuyển động. Không gian như chết lặng, một sự yên tĩnh cho thấy thứ gì đó đã không còn hoạt động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dead có nghĩa cốt lõi là 'không còn sống'. Ngoài ra, nó còn được dùng để mô tả việc gì đó không hoạt động hoặc mất chức năng, và để chỉ trạng thái vô sinh nói chung. Trong tiếng Anh, dead không chỉ áp dụng cho người hoặc động vật mà còn cho máy móc, cây cối hoặc kế hoạch đã ngừng hoạt động. Các cấu trúc phổ biến như dead battery, dead end hay dead quiet cho thấy ý nghĩa vượt ra ngoài sự sống, liên quan đến khả dụng, hữu ích hoặc bầu không khí. Người học cần chú ý rằng một số thành ngữ như dead serious hay dead tired không nên dịch máy sang tiếng Việt theo nghĩa đen mà cần bản dịch tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dead cho cả tình trạng sống và không thể hoạt động
  • Tránh dịch chữ từng chữ cho các thành ngữ như dead serious
  • Phân biệt giữa chết của con người và pin hết
  • Dùng cách diễn đạt tự nhiên tiếng Việt cho ngữ cảnh
  • Hiểu các từ đồng nghĩa và trạng thái tương tự

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dead = chết trong mọi ngữ cảnh
  • Pin chết có nghĩa thiết bị không hoạt động
  • Dead và death có thể thay thế trong mọi câu
  • Cây cối không được dùng dead một cách tự nhiên
  • Thành ngữ nên dịch bằngもの khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm giữa chết thật sự và hết pin/thiết bị hỏng; cần học cách dùng tự nhiên cho thành ngữ.

Mẹo Học

  • Phân biệt chết và không hoạt động của đồ vật.
  • Học các cụm từ phổ biến như dead end, dead battery.
  • Học các từ nhấn mạnh như dead tired một cách tự nhiên.
  • Tránh dịch sát nghĩa các thành ngữ.
  • So sánh với die và death để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập với câu ví dụ để nghe tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dead'?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'dead' correctly?

A.The flowers in the garden looked dead.
B.I had a dead time at the party.
C.She was dead tired after running a marathon.
D.The dead cat is meowing
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dead'?

A.Healthy
B.Happy
C.Alive
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dead'?

A.Energetic
B.Lively
C.Alive
D.Animated
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the word 'dead'?

A.The paramedics were called to the scene of a car crash.
B.The old woman was laughing at a joke.
C.The students were studying for their exams.
D.The baby was sleeping peacefully.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ