ý nghĩa và cách sử dụng từ pin
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: batt- = đánh + -ery = một hậu tố tạo thành danh từ. Xuất xứ lịch sử: Latinh 'battuere' → Pháp cổ 'batterie' → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cái búa đang đập vào một bề mặt để tạo ra năng lượng, như một nhịp mạnh mẽ lưu trữ năng lượng trong một viên pin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một viên pin nhỏ ở lòng bàn tay và xoay nhẹ để cảm nhận trọng lượng. Tôi đặt nó vào thiết bị và đẩy (push) cũng như kéo (pull) các đầu dây, điều chỉnh cách cầm. Khi thiết bị bắt đầu hoạt động, tôi cảm thấy căng thẳng một chút, nhưng tôi tiếp tục adjust và giữ thăng bằng. Từ động tác nhỏ này, tôi thấy pin mang lại sức mạnh cho các công cụ hàng ngày.
Pin là một thiết bị lưu trữ năng lượng hóa học hoặc điện và cung cấp điện năng khi cần thiết. Trong tiếng Anh, từ battery thường dùng cho nguồn cấp điện di động cho các thiết bị như điện thoại, máy tính xách tay hoặc ô tô, nhưng còn có nghĩa khác: một nhóm các vật tương tự (một loạt vũ khí, một loạt bài kiểm tra) và một chuỗi các sự kiện liên quan. Nguồn gốc từ batt- 'đánh' và hậu tố -ery, gợi hình ảnh một nhịp mạnh để lưu trữ năng lượng. Người học nên phân biệt battery là nguồn năng lượng và các ngữ cảnh khác liên quan tới cùng từ, và nhớ hình thức số nhiều batteries cho nhiều hơn một đơn vị.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm và hiểu lầm phổ biến cho người học tiếng Anh người Việt.
What is the meaning of the word 'battery'?
In which of the following sentences is 'battery' used correctly?
Which word is a synonym for 'battery'?
What is the opposite meaning of 'battery'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'battery'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật