LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng từ pin

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

battery Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị lưu trữ năng lượng để sử dụng sau
  • một nhóm những thứ tương tự, chẳng hạn như vũ khí hoặc phương tiện
  • một loạt các sự kiện hoặc hành động liên quan
Illustration for this word

battery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

battery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæt.əri/
Mỹ /ˈbætəri/
Tiết
battery

battery Từ nguyên của Từ

Gốc: batt- = đánh + -ery = một hậu tố tạo thành danh từ. Xuất xứ lịch sử: Latinh 'battuere' → Pháp cổ 'batterie' → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cái búa đang đập vào một bề mặt để tạo ra năng lượng, như một nhịp mạnh mẽ lưu trữ năng lượng trong một viên pin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một viên pin nhỏ ở lòng bàn tay và xoay nhẹ để cảm nhận trọng lượng. Tôi đặt nó vào thiết bị và đẩy (push) cũng như kéo (pull) các đầu dây, điều chỉnh cách cầm. Khi thiết bị bắt đầu hoạt động, tôi cảm thấy căng thẳng một chút, nhưng tôi tiếp tục adjust và giữ thăng bằng. Từ động tác nhỏ này, tôi thấy pin mang lại sức mạnh cho các công cụ hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pin là một thiết bị lưu trữ năng lượng hóa học hoặc điện và cung cấp điện năng khi cần thiết. Trong tiếng Anh, từ battery thường dùng cho nguồn cấp điện di động cho các thiết bị như điện thoại, máy tính xách tay hoặc ô tô, nhưng còn có nghĩa khác: một nhóm các vật tương tự (một loạt vũ khí, một loạt bài kiểm tra) và một chuỗi các sự kiện liên quan. Nguồn gốc từ batt- 'đánh' và hậu tố -ery, gợi hình ảnh một nhịp mạnh để lưu trữ năng lượng. Người học nên phân biệt battery là nguồn năng lượng và các ngữ cảnh khác liên quan tới cùng từ, và nhớ hình thức số nhiều batteries cho nhiều hơn một đơn vị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng battery thường có nghĩa là nguồn điện.
  • Sử dụng battery cho thiết bị, và batteries cho nhiều tế bào.
  • Chú ý tới cụm từ a battery of có nghĩa là một tập hợp các vật.
  • battery-powered hoặc rechargeable battery cho cụm tính từ/danh từ.
  • Phân biệt battery và capacitor là hai công nghệ lưu trữ năng lượng khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pin luôn có nghĩa là pin ô tô
  • Pin và ổ cắm là cùng một thứ
  • Trong mọi trường hợp có thể dùng cell thay cho battery
  • Pin chỉ liên quan tới năng lượng hóa học
  • Battery và electricity có thể hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm và hiểu lầm phổ biến cho người học tiếng Anh người Việt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: lưu trữ năng lượng và nhóm/chuỗi.
  • Đối với nhiều tế bào dùng batteries.
  • Dùng battery cho thiết bị; không nhầm với điện nói chung.
  • Các collocations: tuổi thọ pin, pin có thể sạc lại, pin xe hơi.
  • Phân biệt battery với capacitor như công nghệ lưu trữ khác.
  • Luyện các cụm như a battery of tests.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'battery'?

A.Portable electronic device
B.Set of drums
C.Container for water
D.Collection of similar items
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'battery' used correctly?

A.His camera ran out of battery
B.The singer rocked the battery
C.The battery created a beautiful melody
D.She bought a new battery of books
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'battery'?

A.Scarcity
B.Isolation
C.Assortment
D.Disturbance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'battery'?

A.Connection
B.Individual
C.Blend
D.Scatter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'battery'?

A.Electrical devices
B.Basics of cooking
C.Gardening techniques
D.Oceanography research

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2026.02.16 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Supply, Selling, and the Joy of Creation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.05 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ