deadlock - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'dead' (không còn sống) + 'lock' (khóa lại). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'dead' + 'loc' (một khóa). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cánh cửa bị khóa chặt, không có cách nào để mở ra, biểu trưng cho một tình huống không có tiến bộ hay chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột tình trạng bế tắc là khi không có tiến triển do các bên ngăn cản lẫn nhau. Xảy ra thường thấy trong đàm phán, nhóm làm việc hoặc hệ thống kỹ thuật khi mỗi bên kiên quyết giữ vững quan điểm và từ chối nhượng bộ, tạo ra thế bế tắc. Trong tin học, deadlock xảy ra khi nhiều quá trình chờ đợi lẫn nhau giải phóng tài nguyên khiến hệ thống ngừng trệ. Hình ảnh gợi tả là một cánh cửa bị khóa chặt, một hành lang không có lối thoát. Hiểu deadlock giúp người quản lý, kỹ sư và người đàm phán thiết kế các biện pháp phòng ngừa, giải pháp thoát và kế hoạch khẩn cấp để khôi phục tiến trình.
Trong tiếng Việt, deadlock thường được hiểu như một trạng thái tắc nghẽn do sự chặn đường lẫn nhau, dễ bị nhầm với sự chậm trễ thông thường.
What does the word 'deadlock' mean?
Choose the correct usage of 'deadlock' in a sentence:
Which word is most similar to 'deadlock'?
What is the opposite of 'deadlock'?
Think of a real-life context where a deadlock might occur.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật