LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deadlock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deadlock Ý nghĩa của Từ

  • một tình huống không có tiến triển
  • bế tắc trong đàm phán
  • hoà trong một cuộc thi
Illustration for this word

deadlock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deadlock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛd.lɒk/
Mỹ /ˈdɛd.lɑk/
Tiết
deadlock

deadlock Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dead' (không còn sống) + 'lock' (khóa lại). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'dead' + 'loc' (một khóa). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cánh cửa bị khóa chặt, không có cách nào để mở ra, biểu trưng cho một tình huống không có tiến bộ hay chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tình trạng bế tắc là khi không có tiến triển do các bên ngăn cản lẫn nhau. Xảy ra thường thấy trong đàm phán, nhóm làm việc hoặc hệ thống kỹ thuật khi mỗi bên kiên quyết giữ vững quan điểm và từ chối nhượng bộ, tạo ra thế bế tắc. Trong tin học, deadlock xảy ra khi nhiều quá trình chờ đợi lẫn nhau giải phóng tài nguyên khiến hệ thống ngừng trệ. Hình ảnh gợi tả là một cánh cửa bị khóa chặt, một hành lang không có lối thoát. Hiểu deadlock giúp người quản lý, kỹ sư và người đàm phán thiết kế các biện pháp phòng ngừa, giải pháp thoát và kế hoạch khẩn cấp để khôi phục tiến trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng deadlock để mô tả một thế bế tắc trong đàm phán hoặc hệ thống
  • - Phân biệt deadlock với bế tắc tạm thời bằng cách nhấn mạnh sự chờ đợi lẫn nhau
  • - Trong CNTT, deadlock liên quan ít nhất hai tiến trình và tài nguyên được chia sẻ
  • - Tìm các chiến lược phá vỡ deadlock (sắp xếp tài nguyên, thời gian chờ, phát hiện)
  • - Cụm từ phổ biến: rơi vào deadlock, giải quyết deadlock, thoát khỏi deadlock

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deadlock giống với tình trạng bế tắc trong cờ vua
  • Deadlock chỉ xảy ra trong hệ thống máy tính
  • Deadlock có nghĩa là hệ thống bị hỏng mãi mãi
  • Deadlock chỉ liên quan đến khóa vật lý
  • Bất kỳ sự gián đoạn tiến trình nào cũng là deadlock

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, deadlock thường được hiểu như một trạng thái tắc nghẽn do sự chặn đường lẫn nhau, dễ bị nhầm với sự chậm trễ thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt deadlock với sự trì hoãn đơn thuần
  • Học các cụm từ phổ biến: deadlock, deadlocked, break a deadlock
  • Nghiên cứu sắp xếp tài nguyên để phòng ngừa deadlock
  • Dùng timeout và hệ thống giám sát để phát hiện sớm
  • Lập kế hoạch dự phòng để điều hướng lại quy trình
  • Đọc các tình huống thực tế để thấy cách giải quyết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'deadlock' mean?

A.A situation where two parties cannot agree
B.A type of lock that is broken
C.A method of communication
D.A celebration with food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'deadlock' in a sentence:

A.After hours of talks, the negotiators reached a deadlock.
B.The party ended in a deadlock with everyone dancing.
C.She found herself at a deadlock because there was too much food.
D.The book was left in a deadlock on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deadlock'?

A.Resolution
B.Advancement
C.Impediment
D.Agreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deadlock'?

A.Compromise
B.Stagnation
C.Dispute
D.Obstacle
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where a deadlock might occur.

A.During a negotiation, both sides failed to reach a conclusion.
B.The parking lot was full, so I parked on the street.
C.The report was due yesterday, but I completed it today.
D.They were discussing plans for a new project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ