dealership - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: deal + er + ship. -er là hậu tố danh từ người làm, -ship biểu thị trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh, từ tiếng Anh cổ dǣl 'phần' và các nghĩa đàm phán; được hình thành như dealer + ship thành dealership. Hình ảnh nhớ: hình dung một showroom sáng với biển DEALERSHIP và một đại lý trao chìa khóa cho bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột đại lý xe hơi là doanh nghiệp bán xe và thường cung cấp dịch vụ sau bán hàng như bảo dưỡng, bảo hành, phụ tùng và tài chính. Quy mô có thể từ showroom đơn lẻ đến khuôn viên lớn với nhiều thương hiệu. Khách hàng đến xem mẫu xe, lái thử, so sánh trang bị và ưu đãi, và thương lượng giá hoặc điều kiện tài chính. Trong nhiều thị trường, đại lý là cửa hàng bán lẻ chính thức của một thương hiệu xe hoặc một tập đoàn thương hiệu. Từ còn có nghĩa vụ quyền nhượng quyền được bán độc quyền tại một khu vực.
Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa đại lý và quyền nhượng quyền; cần phân biệt rõ cơ sở bán hàng và quyền bán độc quyền ở khu vực.
What is the meaning of the word 'dealership'?
In which sentence is 'dealership' used correctly?
Which word is a synonym of 'dealership'?
What would be an opposite of 'dealership'?
How would you use 'dealership' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật