LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dealership - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dealership Ý nghĩa của Từ

  • Một cửa hàng bán xe và cung cấp dịch vụ sau bán hàng.
  • Đại lý chính hãng của một thương hiệu ở khu vực.
  • Quyền phân phối một nhãn hàng ở khu vực.
Illustration for this word

dealership Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dealership Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪələʃɪp/
Mỹ /ˈdilɚʃɪp/
Tiết
dealership

dealership Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: deal + er + ship. -er là hậu tố danh từ người làm, -ship biểu thị trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh, từ tiếng Anh cổ dǣl 'phần' và các nghĩa đàm phán; được hình thành như dealer + ship thành dealership. Hình ảnh nhớ: hình dung một showroom sáng với biển DEALERSHIP và một đại lý trao chìa khóa cho bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đại lý xe hơi là doanh nghiệp bán xe và thường cung cấp dịch vụ sau bán hàng như bảo dưỡng, bảo hành, phụ tùng và tài chính. Quy mô có thể từ showroom đơn lẻ đến khuôn viên lớn với nhiều thương hiệu. Khách hàng đến xem mẫu xe, lái thử, so sánh trang bị và ưu đãi, và thương lượng giá hoặc điều kiện tài chính. Trong nhiều thị trường, đại lý là cửa hàng bán lẻ chính thức của một thương hiệu xe hoặc một tập đoàn thương hiệu. Từ còn có nghĩa vụ quyền nhượng quyền được bán độc quyền tại một khu vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dealership ám chỉ doanh nghiệp hoặc địa điểm bán xe và cung cấp dịch vụ.
  • Nhớ rằng dealer là người; dealership là công ty.
  • Không phải mọi cửa hàng xe đều là đại lý chính thức.
  • Sử dụng dealership khi nói về điểm bán chính thức hoặc quyền nhượng quyền, không phải cửa hàng sửa chữa thông thường.
  • Tránh nhầm dealership với một giao dịch bán hàng đơn lẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đại lý và người bán xe là cùng một khái niệm trong mọi ngữ cảnh.
  • Mọi cửa hàng xe đều là đại lý chính thức.
  • Đại lý luôn có các chiến thuật bán hàng áp đảo.
  • Quyền nhượng quyền có mặt ở mọi thị trường.
  • Đại lý chỉ bán xe mới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa đại lý và quyền nhượng quyền; cần phân biệt rõ cơ sở bán hàng và quyền bán độc quyền ở khu vực.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: doanh nghiệp/địa điểm và quyền nhượng quyền.
  • Kết hợp với các từ cố định như đại lý, showroom, lái thử.
  • So sánh với các từ như người bán để tránh nhầm lẫn.
  • Tra cứu trang chính thức của thương hiệu để nhận diện đại lý chính thức.
  • Luyện tập hội thoại về giá, tài trợ và dịch vụ hậu mãi.
  • Lưu ý sự khác biệt khu vực trong định nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dealership'?

A.A place to buy fruits
B.An agreement between friends
C.A type of animal
D.A business that sells cars
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dealership' used correctly?

A.She went to the bakery to buy a loaf of bread.
B.They met at the library to study for their exams.
C.He visited the dealership to test drive a new car.
D.The park is a great place to walk the dog.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dealership'?

A.Hospital
B.Restaurant
C.Garage
D.School
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'dealership'?

A.Office building
B.Art gallery
C.Factory
D.Farm
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'dealership' in a real-life context?

A.The dealership has a great selection of books for sale.
B.I am planning to visit the dealership to buy a new car.
C.She works at the dealership as a chef.
D.We went to the dealership to adopt a puppy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ