LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dear Ý nghĩa của Từ

  • quý giá hoặc yêu mến
  • đắt tiền
  • được sử dụng trong các địa chỉ thân thương (vd: 'người bạn thân yêu')
Illustration for this word

dear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪə/
Mỹ /dɪr/
Tiết
dear

dear Từ nguyên của Từ

‘Dear’ được cấu thành từ gốc ‘dear’ có nghĩa là 'được yêu quý', xuất phát từ tiếng Anh cổ ‘deore’, liên quan đến những gốc rễ German của tình cảm và giá trị. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nó có nguồn gốc từ Proto-Germanic. Hãy tưởng tượng bạn gửi cho một người bạn yêu quý một bức thư chân thành, được niêm phong bằng một dấu yêu quý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt một lá thư và từ từ move closer đến trước mặt, cảm thấy giấy ấm áp dưới đùi. Khi đọc phần chào hỏi, tôi điều chỉnh (adjust) giọng điệu trong đầu, dịu dàng và thành thật. Từ dear đứng ở đầu trang như một mặt trời nhỏ, gợi nhớ một người được trân trọng. Trong giao tiếp thật sự, tôi cố gắng giữ lại cảm xúc này, làm cho giọng nói trở nên bình yên và ấm áp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dear có ba cách dùng phổ biến: 1) gọi người thân yêu bằng sự trìu mệnh; 2) chỉ giá đắt, ít dùng trong giao tiếp; 3) mở thư trang trọng như Dear Ms. Nguyen. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ deore, liên hệ tới tình cảm và giá trị. Người học thường nhầm lẫn giữa gọi thân mật và gọi trang trọng, hoặc cho rằng dear luôn có nghĩa là đắt đỏ; hãy học cách phân biệt ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dear để thể hiện sự trìu mến ở quan hệ thân thiết hoặc trong thư từ formal
  • Khi nói về giá, dùng đắt/đắt đỏ thay cho dear
  • Tránh dùng dear với người lạ trong văn phong thông thường
  • Trong email công việc, giữ giọng lịch sự; dùng Dear chỉ khi phù hợp
  • Dear mang ý nghĩa giá trị tình cảm, không chỉ giá tiền

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dear không phải lúc nào cũng có nghĩa là đắt; còn mang nghĩa thân mật
  • không nên dùng dear với người lạ trong ngữ cảnh thông thường
  • dear thường là tính từ; không dùng làm danh từ
  • thư công ty không nên dùng dear như một lời chào
  • nhận thức sự khác biệt giữa tình cảm và giá tiền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt rõ ràng giữa thân mật, giá cả và lời chào formal; dịch thẳng Dear dễ gây nhầm lẫn ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa riêng biệt với ví dụ
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: thân yêu bạn, dear bạn
  • Trong thư sử dụng đúng mức độ trang trọng
  • Khi nói về giá hãy dùng đắt/đắt đỏ
  • Tránh dùng dear với người lạ trong giao tiếp
  • Kiểm tra tone phù hợp với ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dear'?

A.Valuable
B.Friendly
C.Annoying
D.Boring
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dear' used correctly?

A.I am so dear for your help.
B.The prices are dear in this store.
C.He always gives me dear compliments.
D.My dear friend visited me yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dear'?

A.Precious
B.Cheap
C.Mean
D.Random
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'dear'?

A.Inexpensive
B.Caring
C.Valued
D.Generous
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'dear'?

A.Talking about something worthless
B.Describing a boring movie
C.Expressing affection towards someone
D.Complaining about high prices

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ