LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debark - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debark Ý nghĩa của Từ

  • hạ cánh hoặc dỡ hàng từ tàu hoặc máy bay
  • loại bỏ vỏ cây
  • xuống từ tàu hoặc máy bay
Illustration for this word

debark Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debark Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈbɑːk/
Mỹ /dɪˈbɑrk/
Tiết
debark

debark Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (từ) + 'bark' (vỏ cây). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'de-' + 'bark' (từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây đang lột vỏ ra như đang được dỡ hàng xuống đất, biểu thị một khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debark là một động từ có ba nghĩa liên quan đến rời khỏi hoặc loại bỏ khỏi một phương tiện hoặc container. Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không, debark có nghĩa là làm khách hoặc hàng hóa rời khỏi tàu hoặc máy bay sau khi đến nơi. Trong thực vật học, debark có nghĩa là loại bỏ vỏ ngoài của một cây hoặc gỗ, thường để xử lý hoặc nghiên cứu. Trong sử dụng thông thường, debark có thể là đồng nghĩa trang trọng với disembark, mặc dù nhiều người nói thích dùng disembark trong giao tiếp hàng ngày. Từ gốc gợi hình ảnh de- (rời khỏi) và bark (vỏ cây) giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học: 1) Debark thường dùng trong ngữ cảnh formal/nautical; dùng disembark trong giao tiếp hàng ngày. 2) Không dùng cho động vật. 3) Trong thực vật học, debark là bỏ vỏ ngoài. 4) Embark là hành động ngược lại; để ý ngữ cảnh. 5) Debark là tính từ được yêu cầu trước danh từ hoặc động từ. 6) Kiểm tra ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ debark có nghĩa là gỡ vỏ cây ngoài đời thực; đây là hiểu lầm.
  • So sánh debark và embark như đối nghịch trực tiếp mà bỏ qua ngữ cảnh.
  • Tin rằng debark phổ biến như disembark; thực tế dùng phổ biến hơn ở ngữ cảnh.
  • Dùng debark cho động vật nghe không tự nhiên.
  • Nhầm lẫn giữa nghĩa botany và nghĩa vận chuyển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, debark phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng/hải quân; dễ nhầm với embark nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh debark với disembark để hiểu ngữ cảnh.
  • Nhớ gốc từ: de- (ra khỏi) + bark ( vỏ cây ).
  • Luyện tập với ngữ cảnh hàng hải/hàng không.
  • Không dùng cho động vật trừ khi nói về botany.
  • Xem ngữ cảnh để chọn embark hay debark.
  • Dùng câu có chủ ngữ + debark để củng cố ý разд leaving.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'debark'?

A.To land from an aircraft
B.To remove the bark from a tree
C.To take away or reduce something
D.To decorate something richly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'debark'?

A.He plans to debark the tree for better growth.
B.The passengers will debark from the ship shortly.
C.She decided to debark her homework in the late evening.
D.The crew will debark when the plane lands.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'debark'?

A.Disembark
B.Unpack
C.Descend
D.Dismantle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debark'?

A.Embark
B.Depart
C.Exit
D.Unload
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'debark' might be used?

A.After the ship arrives at the dock, the passengers will leave their cabins.
B.They will debark the cargo at the port.
C.The crew prepared for their journey before they set sail.
D.As soon as they boarded the aircraft, the safety instructions began.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ