debark - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'de-' (từ) + 'bark' (vỏ cây). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'de-' + 'bark' (từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây đang lột vỏ ra như đang được dỡ hàng xuống đất, biểu thị một khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDebark là một động từ có ba nghĩa liên quan đến rời khỏi hoặc loại bỏ khỏi một phương tiện hoặc container. Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không, debark có nghĩa là làm khách hoặc hàng hóa rời khỏi tàu hoặc máy bay sau khi đến nơi. Trong thực vật học, debark có nghĩa là loại bỏ vỏ ngoài của một cây hoặc gỗ, thường để xử lý hoặc nghiên cứu. Trong sử dụng thông thường, debark có thể là đồng nghĩa trang trọng với disembark, mặc dù nhiều người nói thích dùng disembark trong giao tiếp hàng ngày. Từ gốc gợi hình ảnh de- (rời khỏi) và bark (vỏ cây) giúp ghi nhớ.
Với người Việt, debark phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng/hải quân; dễ nhầm với embark nếu không chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'debark'?
Which sentence correctly uses the word 'debark'?
Which word is most similar to 'debark'?
What is the opposite of 'debark'?
Can you think of a real-life context where 'debark' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật