LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debrief - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debrief Ý nghĩa của Từ

  • hỏi ai đó về một nhiệm vụ đã hoàn thành
  • xem xét thông tin sau một sự kiện
  • tập hợp thông tin từ ai đó sau một công việc
Illustration for this word

debrief Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debrief Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːˈbriːf/
Mỹ /diˈbrif/
Tiết
debrief

debrief Từ nguyên của Từ

Gốc: 'de-' (loại bỏ) + 'brief' (thông báo). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sĩ quan quân đội ngồi xuống sau một nhiệm vụ, loại bỏ tất cả các chi tiết khỏi tâm trí để làm rõ và báo cáo cho cấp trên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debrief là một động từ được sử dụng khi thu thập thông tin sau một nhiệm vụ, sự kiện hoặc công việc. Nó có nghĩa là hỏi người liên quan để rút ra chi tiết về những gì đã diễn ra, những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện. Trong môi trường chuyên nghiệp, debrief có thể được tổ chức như một cuộc rà soát, phỏng vấn, hoặc buổi họp ngắn để ghi chú cho trách nhiệm và học hỏi. Mục tiêu là làm rõ và học hỏi, không đổ lỗi. Sau các bài tập, huấn luyện, debrief giúp tổng kết bài học và chia sẻ kiến thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tập trung vào sự thật và thông tin, tránh đổ lỗi.
  • Đặt câu hỏi mở để lấy chi tiết.
  • Ghi chú thời gian, quyết định và nguồn lực.
  • Tóm tắt kết quả chính thành 3 điểm.
  • Chia sẻ ghi chú với nhóm và xác định người chịu trách nhiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Debrief là một hình thức thẩm vấn.
  • Chỉ dùng trong quân sự.
  • Debrief đồng nghĩa chỉ trích người khác.
  • Luôn dài và phức tạp.
  • Chỉ có cấp trên tham gia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, debrief là quá trình rà soát sau khi hoàn thành nhiệm vụ, nhằm thu thập thông tin chi tiết và rút ra bài học.

Mẹo Học

  • Hãy xem debrief như một buổi thu thập thông tin, không phải buổi đổ lỗi.
  • Chuẩn bị danh sách câu hỏi ngắn gọn và tập trung.
  • Ghi lại thời gian, quyết định và nguồn lực.
  • Hỏi để làm rõ mọi chi tiết chưa rõ.
  • Tóm tắt các bài học chính thành 3 điểm.
  • Chia sẻ ghi chú với nhóm càng sớm càng tốt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'debrief' mean?

A.To gather information after an event
B.To observe a performance
C.To finish a project
D.To dismiss someone from a meeting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'debrief' correctly?

A.They will debrief for the performance after the show.
B.He decided to debrief his lunch before heading to work.
C.We should debrief the results of the test.
D.She loves to debrief while taking a nap.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'debrief'?

A.Interrogate
B.Summon
C.Review
D.Explain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debrief'?

A.Ignore
B.Request
C.Invite
D.Discuss
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that involves preparing for a debrief?

A.After the mission, the team met to discuss the outcomes.
B.She shared stories with friends about her vacation.
C.They organized the furniture in the living room.
D.He completed his homework before dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Stall Planning at the Community Fair

Volunteering

2025.12.26 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ