LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decent Ý nghĩa của Từ

  • chấp nhận được hoặc thỏa đáng
  • khá tốt, không tệ
  • thích hợp và đúng cách
Illustration for this word

decent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdiː.sənt/
Mỹ /ˈdiː.sənt/
Tiết
decent

decent Từ nguyên của Từ

decent = de- (từ) + cent (đúng); Nguồn gốc lịch sử: Latin (decens) → Pháp trung cổ (décent) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người ăn mặc gọn gàng và phù hợp, hiện thân cho cảm giác nghi lễ và tính phù hợp trong ngoại hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Nhẹ nhàng khép cửa, ánh sáng tràn vào và move khắp căn phòng. Tôi điều chỉnh nhịp thở, đi chậm lại để cảnh tượng nghe vừa phải, decent — đâu quá sáng, đâu quá tối. Trong đầu nảy ra một quyết định giản dị: nó phù hợp và lịch sự cho lúc này. Tôi thở đều, giữ cho khuôn mặt bình tĩnh và tiếp tục bước đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decent là tính từ biểu thị mức độ vừa phải, chấp nhận được mà không xuất sắc. Nó có thể mô tả bữa ăn, lương, màn trình diễn hoặc cách cư xử. Ngữ điệu thường tích cực ở mức vừa phải, không quá phóng đại. Ví dụ: 'một bữa ăn decent', 'một mức lương decent'. Cẩn trọng với các từ đồng nghĩa khác như 'tốt' hay 'tuyệt vời' khi muốn nhấn mạnh mức độ. Đôi khi decent còn mang ý nghĩa lịch sự, có trách nhiệm trong hành xử. Học sinh lưu ý sự khác biệt giữa văn nói thân mật và văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Decent có nghĩa là hợp lý, chấp nhận được, không xuất sắc. 2) Dùng với danh từ: bữa ăn decent, lương decent. 3) Giọng nói ôn hòa, không khen ngợi quá mức. 4) Có thể mô tả hành vi lịch sự. 5) Tùy ngữ cảnh mà mức độ đánh giá thay đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn decent với tuyệt vời
  • Cho rằng nó biểu thị đạo đức hoàn hảo
  • Dùng ở hoàn cảnh quá thân mật
  • Nhầm lẫn với descent về phát âm
  • Cho rằng nó thể hiện đắt đỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, decent mang ý nghĩa vừa phải, phù hợp nhưng không xuất sắc. Trau chuốt về âm điệu và cố gắng dùng khi muốn thể hiện mức chất lượng ở mức chấp nhận được.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ trung lập và tích cực
  • So sánh với acceptable, adequate và good
  • Chú ý tông nói formal và informal
  • Kết hợp với từ khóa: một lượng decent
  • Tránh dùng quá mức để khen ngợi
  • Nghe ngữ điệu của người bản xứ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'decent'?

A.Friendly
B.Average
C.Respectable
D.Polite
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'decent' correctly?

A.She received a decent gift from her friend.
B.He was always rude and indecent to others.
C.The weather was very indecent for a picnic.
D.I had a decent time at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'decent':

A.Impolite
B.Acceptable
C.Courteous
D.Mean
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'decent':

A.Nice
B.Disrespectful
C.Average
D.Polite
Bước 5: Thành thạo

In what context might you describe a person as 'decent'?

A.Not following social norms
B.Being intentionally mean to others
C.Helping a stranger in need
D.Acting dishonestly for personal gain

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ