LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách phát âm của phân quyền

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decentralize Ý nghĩa của Từ

  • phân phối quyền lực ra khỏi một chính quyền trung ương
  • mở rộng hoạt động ra nhiều địa điểm
  • giảm sự tập trung của quyền kiểm soát hoặc quyết định
Illustration for this word

decentralize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decentralize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːˈsɛntrəlaɪz/
Mỹ /diˈsɛntrəlaɪz/
Tiết
decentralize

decentralize Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'de-' (từ) + 'centralize' (tập trung). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'decentralizare' → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thành phố lớn tập trung nơi quyền lực được tập trung; giờ hãy tưởng tượng mọi người lan ra các thị trấn nhỏ, chia sẻ quyền lực và quyết định giống như một mạng lưới các trung tâm cộng đồng liên kết với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decentralize trong tiếng Việt thường hiểu là phi tập trung hóa; tức là chuyển giao quyền lực và quyết định từ một cơ quan trung ương sang nhiều đơn vị địa phương. Nó được áp dụng phổ biến trong cải cách hành chính, cấu trúc doanh nghiệp và hệ thống mạng nhằm tăng tính tự chủ và khả năng phản ứng tại địa phương. Tuy nhiên, điều phối và trách nhiệm có thể trở nên phức tạp. Cấu trúc câu điển hình đi kèm với các cụm từ như decentralize decisions hoặc decentralize operations trong tiếng Anh; học viên thường nhầm với chỉ phân phối tài nguyên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng phi tập trung hóa liên quan đến chuyển giao quyền lực, chứ không chỉ phân bố tài nguyên. Chú ý sự khác biệt với tập trung hóa. Thường gặp trong các bối cảnh hành chính, kinh tế và hệ thống mạng. Cụm từ đi kèm phổ biến: decentralize decisions, decentralize operations. Thực hành với ví dụ thực tế để nắm được sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phi tập trung hóa không chỉ là phân chia tài nguyên; nó là chuyển giao quyền lực.
  • Phi tập trung không phải lúc nào cũng làm nhanh mọi thứ mà không có chi phí.
  • Nó không đồng nghĩa với phân công nhiệm vụ mà không thay đổi quyền kiểm soát.
  • Tập trung và phi tập trung không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Nhiều người nghĩ phi tập trung chỉ áp dụng cho Chính phủ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ decentralize chỉ là phân bổ tài nguyên, quên mất ý chuyển giao quyền quyết định. Lưu ý hoàn cảnh sử dụng trong chính phủ, doanh nghiệp, công nghệ.

Mẹo Học

  • Xác định người chuyển giao quyền lực.
  • Kết hợp với các từ như quyết định hay vận hành.
  • So sánh với tập trung để thấy hướng thay đổi.
  • Thực hành với bối cảnh thực tế (chính phủ, doanh nghiệp, công nghệ).
  • Chú ý giới từ: từ trung tâm tới các văn phòng khu vực.
  • Luyện tập với ví dụ cụ thể để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'decentralize'?

A.To create something new
B.To put all power in one place
C.To distribute power away from a central location
D.To simplify a process
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'decentralize' correctly?

A.The teacher will decentralize the class to make it easier for students.
B.We need to decentralize this cake before serving it.
C.The manager decided to decentralize the project to improve communication.
D.They plan to decentralize the zoo to incorporate more local animals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decentralize'?

A.Disperse
B.Centralize
C.Consolidate
D.Gather
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decentralize'?

A.Segment
B.Centralize
C.Disband
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an organization might need to decentralize?

A.A school could centralize its administration to have more control over student outcomes.
B.A restaurant might need to centralize its kitchen for more efficient meal preparation.
C.A large corporation might decide to decentralize its operations to allow for regional offices to make their own decisions.
D.An athlete might centralize their training in one location for optimal performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ