LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decisions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decisions Ý nghĩa của Từ

  • Một sự lựa chọn được thực hiện sau khi xem xét.
  • Hành động đưa ra quyết định.
  • Một nghị quyết hoặc kết luận đã đạt được.
Illustration for this word

decisions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decisions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsɪʒ.ən/
Mỹ /dɪˈsɪʒ.ən/
Tiết
decision

decisions Từ nguyên của Từ

deci- = mười + -sion = trạng thái, hành động. Bắt nguồn từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cân nhắc mười lựa chọn trên một cái cân, suy nghĩ về cái nào sẽ chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tạm dừng, thở một nhịp và di chuyển ngón tay về hai đường trên màn hình. Tôi nhấn một trong số chúng và các tùy chọn di chuyển, hình dạng thay đổi và màu sắc biến đổi. Những khả năng kéo tôi về nhiều hướng khác nhau, tôi điều chỉnh tư thế và giữ vững. Khoảnh khắc ấy quyết định nằm trong ngực và dẫn tôi tới bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quyết định là hành động hoặc kết quả của việc chọn một hướng hành động sau khi cân nhắc các lựa chọn, hậu quả và giá trị. Nó thường bao gồm thu thập thông tin, đánh giá rủi ro và đồng bộ lựa chọn với mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức. Trong sử dụng hàng ngày, quyết định có thể là một lựa chọn cụ thể hoặc một cam kết rộng hơn như từ bỏ thói quen hoặc theo đuổi mục tiêu. Quyết định là danh từ; động từ tương ứng là decide; bạn có thể gặp các cụm từ như decision to do something hoặc decision-making.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Decision là danh từ; dùng với các mạo từ.
  • Nó là kết quả của việc cân nhắc các tùy chọn và hậu quả, không chỉ một sự lựa chọn.
  • Các collocazioni phổ biến: decision to do something, decision-making.
  • Phát âm: /dɪˈsɪʒən/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng decision chỉ là một lựa chọn; thường là kết quả của việc cân nhắc các tùy chọn.
  • Nghĩ decision là động từ; động từ đúng là to decide.
  • Cho rằng mọi quyết định đều phải là lựa chọn tốt nhất.
  • Sử dụng decision để mô tả quá trình thay vì decision-making.
  • Nhầm lẫn 'make a decision' với 'make decision'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhấn mạnh kết quả quyết định; dễ nhầm giữa quyết định và quyết định quá trình (decision-making).

Mẹo Học

  • Liên kết quyết định với kết quả; luyện tập với 'decision to' + động từ.
  • So sánh decision và decision-making giữa văn phong trang trọng và thông dụng.
  • Học các collocation như 'make a decision' và 'reach a decision'.
  • Phát âm: /dɪˈsiːʒən/ nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt giữa quyết định (decision) và quyết định (decide) ở dạng động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'decisions'?

A.The act of making a choice or coming to a conclusion.
B.A type of puzzle that tests problem-solving skills.
C.A form of artistic expression, like painting or music.
D.A physical activity performed for fitness.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'decisions' correctly?

A.I enjoy eating ice cream during the summer while making decisions.
B.Her decisions about the project impacted its success.
C.He runs every morning to clear his mind of decisions.
D.The book was a fascinating read on making decisions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decisions'?

A.Challenges
B.Pathways
C.Choices
D.Plans
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decisions'?

A.Confusion
B.Certainty
C.Plan
D.Thought
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of making a choice about a job?

A.She had many opportunities before her, but each choice felt overwhelming.
B.After weeks of consideration, she finally made the decisions that would shape her career.
C.The office was busy with projects and deadlines all week.
D.His friends supported him at the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about an Apartment

Simple Phone Call

2026.01.15 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Check-in and Boarding Rules

Travel · Airport

2026.01.01 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Packaging Engineer Interview: Sealing Freshness

Job Interview

2025.11.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Inquiry About Biology Application and Attachments

University Application

2025.10.25 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ