decoy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Decoy bắt nguồn từ 'lôi kéo' + 'nơi trú ẩn' (khoảng trống hoặc mồi). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'decoi', chịu ảnh hưởng của tiếng Hà Lan. Hãy tưởng tượng một hình ảnh giả trang thành vịt, lôi kéo những con vịt khác vào bẫy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDecoy là một danh từ và động từ trong tiếng Anh. Danh từ chỉ một mồi nhử được dùng để dụ bắt động vật, hoặc chỉ một người hoặc vật dùng để làm xao lạc người khác. Động từ có nghĩa là lừa dối hoặc dụ dỗ để làm người khác mất tập trung. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ như một chiến thuật để đánh lạc hướng. Các cụm từ thông dụng: decoy duck, decoy operation, be decoyed by.
Người Việt thường nhầm giữa ngụ ý đánh lạc hướng và sự lừa dối thật; cần luyện tập ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'decoy'?
Which of the following sentences uses 'decoy' correctly?
What is a synonym for 'decoy'?
What is an antonym for 'decoy'?
In what real-life scenario might you encounter a decoy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật