LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decries Ý nghĩa của Từ

  • công khai chỉ trích điều gì đó
  • thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ
  • tiết lộ hay phơi bày sự sai trái của điều gì đó
Illustration for this word

decries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈkraɪ/
Mỹ /dɪˈkraɪ/
Tiết
decry

decries Từ nguyên của Từ

Phân tách từ gốc: de- + cry (kêu gọi). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latinh 'decriare' (kêu gọi) → tiếng Pháp cổ 'decrier' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người trên sân khấu, kêu gọi một cách say mê để chỉ trích sự bất công, thu hút sự chú ý của mọi người bằng những tiếng kêu lớn và rõ ràng, tượng trưng cho hành động chỉ trích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các nhà hoạt động lên án công khai luật mới là bất công và không thực tế là ý nghĩa của decry: thể hiện phẩn opposing mạnh mẽ và kêu gọi thay đổi. Đây là động từ trang trọng, ngụ ý quan điểm đạo đức rõ ràng chứ không chỉ phê bình nhẹ. Nó thường xuất hiện khi lên án bất công, tham nhũng hoặc chính sách bị cho là vô lý hoặc nguy hiểm, và hay gặp trong báo chí và bài phát biểu. Nó mang sắc thái cấp bách và trách nhiệm đạo đức, khác với phê bình thông thường. Thường đi kèm với một cụm danh từ như 'chính sách của chính phủ' hoặc 'đạo luật'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng decry để lên án công khai mang tính chính trị/đạo đức, không phải phàn nàn hàng ngày.
  • - Thường theo sau là cụm danh từ (decry bất công, decry chính sách).
  • - T conveys sự cấp bách và thái độ đạo đức.
  • - Thường thấy trong báo chí và bài phát biểu.
  • - Dùng tiết chế, với các chủ đề nghiêm trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ phê bình; nó lên án công khai mang tính đạo đức.
  • không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng 'phê bình'.
  • Quá khứ là 'decried', chú ý chính tả.
  • Thường xuất hiện trong báo chí và bài phát biểu trang trọng.
  • Thường theo sau là danh từ chỉ đối tượng lên án.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng dùng từ ngữ mạnh mẽ nhưng phổ biến hơn như lên án; decry có sắc thái trang trọng và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: decry bất công, decry chính sách.
  • Quá khứ là decried.
  • Sử dụng ở văn viết trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • So sánh với denunciate hoặc lên án để phân biệt ngữ nghĩa.
  • Luyện tập dạng bị động: bị lên án bởi….

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ