LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dedication - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dedication Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái cống hiến cho một lý tưởng hay mục tiêu
  • một buổi lễ đánh dấu việc khai trương hoặc hoàn thành chính thức một cái gì đó
  • một thông điệp được đặt trong tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học để thể hiện lòng biết ơn hoặc cống hiến
Illustration for this word

dedication Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dedication Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
Tiết
dedication

dedication Từ nguyên của Từ

de- = xuống, xa + dicare = tuyên bố/khẳng định. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cầm một biển báo mà họ sắp dâng tặng, biểu tượng cho cam kết và tình yêu của họ dành cho lý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, đặt tay lên mép vở và đẩy lùi tiếng ồn. Rồi kéo ghế lại gần màn hình và bật lên một đồng hồ để duy trì tập trung. Nỗ lực ở đây như một chuỗi điều chỉnh nhỏ: thay đổi tư thế, giữ ánh mắt ở mục tiêu, ngăn trò chuyện xao nhãng. Càng kiên nhẫn, càng rõ ràng rằng đó là sự tận tâm, một quyết tâm âm thầm kéo dài theo thời gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dedication có thể được hiểu là ba nghĩa liên quan: sự tận tụy mãnh liệt với một lý do hay mục tiêu, một nghi lễ khai trương hoặc khánh thành, và một lời Dedication hay lời ghi tặng đặt ở đầu một tác phẩm để bày tỏ cảm ơn hay tôn kính. Từ ngữ này gợi ý sự tập trung, kiên trì và sự cam kết cá nhân hoặc tập thể, hơn là nỗ lực bình thường. Khi dùng trong văn học, câu 'This book is dedicated to...' là phổ biến. Nguồn gốc từ Latin dicare qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dedication cho cam kết dài hạn, không chỉ động lực. Dedication có thể dành cho người hoặc tác phẩm. Phân biệt dedication ceremony và inauguration. Dedication là danh từ; động từ là dedicate. Nguồn gốc dicare cho thấy ý nghĩa tuyên bố, bày tỏ lòng trung thành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dedication không chỉ là phấn chấn mà là cam kết lâu dài.
  • Nó cũng có thể chỉ ra một nghi lễ hoặc lời dedicatio, không chỉ cố gắng.
  • Tránh nhầm lẫn dedication với tận tụy mang tính lãng mạn.
  • Đừng dùng như là nghĩa khánh thành ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhớ phân biệt danh từ và động từ dedicate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa tận tâm và chú thích/được dành cho người khác trong sách; cần phân biệt mục đích ngôn ngữ.

Mẹo Học

  • nhớ ba nghĩa: tận tâm, lễ nghi, lời ghi tặng
  • luyện tập với cụm: dedication to, dedication ceremony, dedication page
  • phân biệt devotion với dedication
  • sử dụng từ đồng nghĩa khi thích hợp
  • luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dedication'?

A.Lack of commitment
B.Hesitancy
C.Being devoted to a task or purpose
D.Indifference
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dedication' used correctly?

A.His dedication to his studies made him succeed.
B.She showed dedication by not caring about her work.
C.He lacked dedication which led to his achievements.
D.The dedication of the lazy employees was appreciated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dedication'?

A.Complacency
B.Apathy
C.Zeal
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'dedication'?

A.Passion
B.Commitment
C.Devotion
D.Laziness
Bước 5: Thành thạo

How would you describe 'dedication' in a real-life context?

A.Determination to achieve a goal
B.Lack of interest in work
C.Indifferent attitude towards tasks
D.Avoidance of responsibilities

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ