defect - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
defect = de- (đi ra) + fect (làm). Xuất phát từ Latin defectus, có nghĩa là một sự thất bại. Hãy tưởng tượng một người lính đã đào ngũ, đại diện cho sự từ bỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy cửa ra, rồi kéo lại, di chuyển qua lại cho đến khi một khe hở xuất hiện—một lỗi nhỏ lộ ra ở cạnh. Tôi nín thở, điều chỉnh bản lề và để cho ánh sáng lần theo đường rãnh cho đến khi khuyết điểm hiện rõ. Trong cùng ngày, một đồng đội rời khỏi nhóm, chuyển sang một phe khác; một sự chuyển biến yên lặng nhưng thay đổi loyalty quanh phòng. Tôi đứng thẳng, tiếp tục tiến lên và để cho khoảnh khắc này dạy tôi cách một sai sót nhỏ có thể thay đổi kế hoạch và cách một người rời bỏ có thể thay đổi động thái của mối quan hệ.
Defect trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ chỉ sự cố, sai sót hoặc thiếu sót của một vật, như một bộ phận của máy hoặc một kế hoạch, một hệ thống. Động từ có nghĩa rời bỏ, phản bội hay bỏ trốn khỏi sự trung thành, hoặc rời bỏ một quốc gia hoặc một nhóm. Từ gốc gắn với de- (xa khỏi) và fect (làm ra) gợi hình tượng một thứ được làm sai hoặc bị bỏ rơi. Thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc trang trọng để mô tả vấn đề hoặc sự thiếu thốn, và cũng có thể mô tả thiếu sót thiết yếu như thiếu sót thị lực. Cảnh báo: sự khác biệt với defection (phản bội).
Defect có hai nghĩa: khuyết điểm ở vật và bỏ nhóm. Trong ngôn ngữ học có thể gây nhầm lẫn giữa defect và defection, đặc biệt giữa bối cảnh kỹ thuật và chính trị.
What is the meaning of 'defect'?
Which of the following sentences use 'defect' correctly?
Which word is most similar to 'defect'?
What is the opposite of 'defect'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'defect'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật