LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deference - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deference Ý nghĩa của Từ

  • sự tôn trọng và nhường nhịn đối với phán xét của người khác
  • sự quan tâm lịch sự đến cảm xúc của người khác
  • nhường cho quyền lực hoặc ý kiến của người khác
Illustration for this word

deference Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deference Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛf.ər.əns/
Mỹ /ˈdɛf.ɚ.əns/
Tiết
deference

deference Từ nguyên của Từ

de- = xuống, ferre = mang: có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'deferre' có nghĩa là 'mang xuống'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hơi cúi đầu và mang theo một cuốn sách nặng để thể hiện sự tôn trọng, minh họa cho sự nhường nhịn trong tri thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

LaDeference là một danh từ chỉ sự tôn trọng và cúi đầu nghe theo ý kiến của người khác. Trong tiếng Việt, ta nói đến sự kính trọng hoặc phục tùng một cách có lễ độ đối với người có thẩm quyền, chuyên gia, hay truyền thống. Deference không chỉ là lịch sự hời hợt mà còn bao hàm việc gật đầu và chấp nhận ý kiến của người khác khi phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Deference là một danh từ, không phải động từ.
  • Thường đi kèm với 'to' (deference to ai/cái gì).
  • Không đơn thuần là lịch sự; nó ám chỉ sự khuôn porté kính trọng và nhường nhịn trước thẩm quyền hoặc kinh nghiệm.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal hoặc khi nói về quyền lực.
  • Cụm từ thường gặp: 'in deference to …'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deference không đồng nghĩa với đồng ý; nó là sự tôn trọng.
  • Thường gặp trong bối cảnh trang trọng.
  • Bạn có thể kính trọng ý kiến người khác kể cả khi không đồng ý.
  • Không chỉ dành cho những người có quyền lực.
  • Không phải cùng ý nghĩa với tôn trọng thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu lầm sự kính trọng là hoàn toàn phục tùng. Cần nhận thức rằng tùy ngữ cảnh, deferência cũng có thể đi kèm với sự bảo tồn ý kiến cá nhân khi thích hợp.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: defer to, with deference to, thể hiện sự kính trọng.
  • Luyện tập trong bối cảnh formal (tòa án, truyền thống).
  • Phân biệt deference với sự tôn trọng thông thường.
  • Dùng ngôn ngữ lịch sự khi defer.
  • Lưu ý các cụm cố định như ‘in deference to …’.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'deference'?

A.Ignore
B.Respect
C.Anger
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deference' used correctly?

A.He displayed deference by arguing with his boss.
B.She showed deference towards her elder sister.
C.There was no deference in her tone.
D.Their deference for nature was evident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'deference'?

A.Indifference
B.Disrespect
C.Admiration
D.Contempt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deference'?

A.Diplomacy
B.Submission
C.Impudence
D.Compliance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'deference' be important?

A.Family gatherings
B.Sports events
C.School projects
D.Business meetings

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ