LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thiếu hụt nghĩa và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deficiency Ý nghĩa của Từ

  • thiếu thiếu cái gì đó cần thiết
  • sự thiếu hụt hoặc không đủ
  • trạng thái bị thiếu hụt
Illustration for this word

deficiency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deficiency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfɪʃənsi/
Mỹ /dɪˈfɪʃənsi/
Tiết
deficiency

deficiency Từ nguyên của Từ

de- (xuống, xa) + -fic (làm) + -ency (tính chất) → Latin 'deficientia' → Pháp cổ 'deficience' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cốc chỉ đầy nửa, đại diện cho sự thiếu hụt hoặc sự thiếu thốn của điều gì đó quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay đến ly và thấy nó nhẹ hơn bình thường. Tôi di chuyển, xoay nó, lượng nước có vẻ thiếu so với tôi cần, một sự lệch nhẹ làm tôi phải điều chỉnh. Tôi nắm chắc ly, đẩy nó về phía vòi, giữ nhịp và điều chỉnh để dòng nước ổn định. Khoảng trống ấy ở trong tôi, và khi tôi nói đến việc cần thêm, từ deficiency như một nhãn mắn cho sự thiếu hụt ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deficiency có nghĩa là sự thiếu hụt của một thứ gì đó cần thiết. Trong tiếng Anh, nó có thể dùng cho thiếu hụt dinh dưỡng, thiếu vốn hoặc thiếu kỹ năng, tùy ngữ cảnh. Từ này nhấn mạnh mức độ thiếu hụt về lượng hoặc chất hơn là một sai sót hoàn toàn. Người học thường nhầm lẫn deficiency với deficit hoặc defect, trong đó deficit ám chỉ thiếu hụt ở mức tổng thể và defect ám chỉ sai sót về chất lượng. Các collocations phổ biến gồm deficiency of vitamins, deficiency in knowledge, deficiency of funds. Ngữ cảnh xác định giới từ phù hợp (of hay in).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Deficiency có nghĩa là sự thiếu hụt của một thứ gì đó cần thiết.
  • - Dùng cho thiếu hụt dinh dưỡng, thiếu vốn hoặc thiếu kỹ năng.
  • - Không nhầm với deficit hay defect; deficiency nhấn mạnh thiếu hụt về lượng hoặc chất.
  • - Collocations phổ biến: deficiency of vitamins, deficiency in knowledge, deficiency of funds.
  • - Ngữ cảnh quyết định giới từ đúng (of hoặc in).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho tiền.
  • Nó cho rằng hệ thống hoặc người đó đang thất bại.
  • Nó giống deficit ở mọi ngữ cảnh.
  • Có thể thay thế shortage trong mọi tình huống.
  • Mô tả một sai lầm về đạo đức hoặc tính cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, deficiency mang nghĩa thiếu hụt mang tính khách quan; người học nên tránh suy diễn thành phẩm chất cá nhân và tập trung vào đối tượng thiếu.

Mẹo Học

  • 1) Học 6 collocations phổ biến (ví dụ deficiency of vitamins, deficiency in knowledge).
  • 2) Luyện tập giới từ of và in tùy đối tượng thiếu.
  • 3) Phân biệt deficiency với deficit và defect bằng bài tập ngắn.
  • 4) Dùng biểu đồ để hình dung thiếu hụt rõ ràng.
  • 5) Đọc văn bản y tế và tài chính để thấy ngữ cảnh khác nhau.
  • 6) Viết câu ví dụ riêng để củng cố sắc thái nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deficiency'?

A.Plenty
B.Overflow
C.Abundance
D.Shortage
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deficiency' used correctly?

A.He had a surplus of time and finished the project early.
B.She had a deficiency of money to buy the new car.
C.The garden had an abundance of weeds due to neglect.
D.Their picnic had plenty of food and drinks for everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'deficiency'?

A.Surplus
B.Adequacy
C.Lack
D.Abundance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deficiency'?

A.Limitation
B.Insufficiency
C.Shortfall
D.Excess
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'deficiency' in a real-life context?

A.Describing a bountiful harvest of crops.
B.Explaining a nutritional deficiency in a health report.
C.Discussing an excessive amount of rainfall in a desert region.
D.Talking about an abundance of job opportunities in a recession.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ